1. Cao Biền là ai?
Cao Biền là một viên quan nhà Đường, thuộc dòng dõi thế gia, từ nhỏ nổi tiếng văn võ song toàn. Sách Cựu Đường thư chép rằng có lần ông giương cung bắn, chỉ một phát tên mà trúng liền hai con diều đang bay song song, người đương thời kinh ngạc nên gọi đùa là “Lạc Điêu Thị Ngự Sử”.
Năm 865, sau khi lập chiến công lớn trong việc đánh bại quân Nam Chiếu, Cao Biền được triều Đường cử làm Tĩnh Hải quân Tiết độ sứ, cai quản vùng Giao Châu và Quảng Châu. Từ năm 866 đến 887, ông là người trực tiếp trấn nhậm Giao Châu – tức đất nước ta thời Bắc thuộc.
2. Thành Đại La – tiền thân của Thăng Long
Về mặt hành chính – quân sự, Cao Biền là một quan cai trị khá hà khắc, nhưng cũng để lại dấu ấn lớn trong việc chỉnh đốn lại bộ máy và xây dựng thành Đại La.
Đại Việt Sử ký Toàn thư mô tả thành Đại La nằm bên sông Tô Lịch, có quy mô rất lớn so với thời bấy giờ:
- Thành chu vi gần 2.000 trượng,
- Thân thành cao hơn 2 trượng, chân thành rộng khoảng 2 trượng rưỡi,
- Bốn mặt thành lại có thêm tường nhỏ,
- Bên ngoài đắp một con đê dài hơn 2.000 trượng, cao khoảng 1 trượng rưỡi,
- Bên trong dựng hơn 40 vạn gian nhà.
Nơi đây trở thành một khu đô thị đông đúc, sầm uất của vùng Giao Châu.
Đến năm 938, Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán, chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Năm 1010, Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La. Truyền thuyết kể rằng khi thuyền vua dừng dưới chân thành, bỗng thấy rồng vàng bay lên, nên đổi tên thành Đại La thành Thăng Long. Từ đó, Đại La – Thăng Long trở thành kinh đô nước Việt, và đến năm 2010 thì vừa tròn 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội.
3. Cao Biền trong kho tàng huyền thoại nước Nam
Trong trí tưởng tượng dân gian, Cao Biền không chỉ là một viên quan đô hộ mà còn là một “thầy phù thủy” đáng sợ, vừa giỏi thuật số vừa chuyên đi phá long mạch nước Nam.
Người ta kể rằng ông thường cưỡi diều giấy bay trên không trung, quan sát thế đất, hễ gặp nơi “địa linh” dễ sinh đế vương thì tìm cách yểm phá: đào giếng sâu, chôn kim loại, lập đàn, đặt bùa để “triệt long mạch”. Từ đó sinh ra vô số truyền thuyết, vừa ca ngợi tài năng, vừa chế giễu và hóa giải nỗi sợ hãi đối với nhân vật này.
Thần sông Tô Lịch
Lĩnh Nam Chích Quái chép: một lần Cao Biền đi thuyền trên sông nhánh của Lô Giang, gặp một cụ già râu tóc bạc phơ, tự xưng là Tô Lịch, “nhà ở trong sông này”. Nói xong thì ông lão vỗ nước rồi biến mất. Biền biết gặp thủy thần nên đặt tên sông là Tô Lịch.
Một lần khác, ông trông thấy một dị nhân mặc áo vàng, đội mũ tím, tay cầm hốt vàng, đứng trên mặt nước, thân hình cao lớn, khí thế lừng lẫy. Muốn yểm thần, Biền lập đàn, dùng kim đồng thiết phù chôn xuống đất, đọc chú. Đêm ấy trời đất u ám, sấm sét nổi lên, bùa đồng bật lên khỏi đất, hóa thành tro bay mất. Biền sợ hãi, than rằng đất này thần linh dị thường, ở lâu tất gặp tai vạ.
Long Đỗ – Bạch Mã
Cũng trong Lĩnh Nam Chích Quái, truyện Thần Chính Khí Long Đỗ kể: khi Cao Biền vừa đắp xong La Thành, một dị nhân mặc áo sặc sỡ cưỡi rồng đỏ, tay cầm giản vàng, từ mây ngũ sắc hiện ra trên trời. Đêm đó, Biền nằm mộng thấy thần báo: “Ta là Long Đỗ Chính Khí thần, chỉ tới xem thành mới chứ không phải yêu quái”. Biền nghi ngờ, đúc tượng sắt để yểm, nhưng lập đàn xong thì tượng sắt nát vụn, bay lên không trung. Về sau, người ta lập đền thờ thần Long Đỗ, chính là đền Bạch Mã ở Hàng Buồm – một trong “Thăng Long tứ trấn”.
Tản Viên Sơn Thánh
Truyện Tản Viên Sơn Thánh mô tả Cao Biền dùng một loại tà thuật rất tàn nhẫn: mổ bụng một cô gái mười bảy tuổi, nhồi cỏ bấc vào trong, mặc quần áo, đặt lên ngai, tế trâu bò; nếu xác động đậy thì chém đầu để lừa thần linh. Biền đem cách đó để “thử” thần núi Tản Viên, nhưng chỉ thấy Tản Viên cưỡi ngựa trắng trên mây, khinh bỉ nhổ nước bọt rồi bỏ đi. Cao Biền phải thốt lên: “Linh khí phương Nam không thể lường được, vượng khí khó mà hết được”.
Tướng quân họ Cao và các địa danh gắn với Cao Biền
Nhiều nơi cũng gắn huyền thoại về ông:
- Đền Đô Lỗ (Vũ Ninh): Cao Biền mộng thấy tướng quân họ Cao – người từng phò An Dương Vương, được Thượng Đế phong làm thần trấn giữ vùng này. Biền tỉnh dậy thì ghi nhớ tên đất, lập đền thờ.
- Núi Cánh Diều (Ninh Bình): dân gian kể Cao Biền cưỡi diều giấy đến vùng Hoa Lư thì bị đạo sĩ và dân địa phương bắn trọng thương, diều gãy rơi xuống núi, nên núi mang tên Cánh Diều.
- Truyền thuyết so tài với Tả Ao ở Thanh Hóa: chuyện kể họ đối đầu về phong thủy, nhưng xét theo niên đại lịch sử thì Tả Ao sống sau Cao Biền vài trăm năm, rõ ràng chỉ là sản phẩm tưởng tượng.
4. Thành ngữ “lẩy bẩy như Cao Biền dậy non”
Cao Biền còn đi vào ca dao, tục ngữ. Thành ngữ “lẩy bẩy như Cao Biền dậy non” gắn với hai kiểu chuyện:
- Một là phép “tản đậu thành binh”: Biền gieo hạt đậu, niệm chú, đậu hóa thành lính. Có lần ông đọc thiếu chú, binh lính hiện ra nhưng còn “non”, đi đứng lẩy bẩy.
- Hai là chuyện 100 âm binh: Cao Biền giao cho một bà lão mỗi ngày đốt một nén hương để gọi dậy một âm binh. Bà lão cố tình đốt một lần 100 nén, âm binh dậy đủ nhưng dậy “non”, vô dụng.
Từ đó, “Cao Biền dậy non” trở thành hình ảnh chỉ việc chưa “chín”, chưa đến độ mà đã vội bắt “dậy”.
5. “Mả Cao Biền” ở phương Nam
Mặc dù theo sử Trung Quốc, Cao Biền bị bắt và bị giết ở quê nhà, nhưng dân gian Việt Nam vẫn kể nhiều chuyện về “mả Cao Biền” ở nước Nam, thậm chí tận miền Trung.
Ở Phú Yên, truyền thuyết kể rằng sau khi trấn yểm Đại La bất thành, sợ linh khí nước Nam, Cao Biền bỏ đi mãi về phía nam, đến làng ven biển thuộc xã An Hải (Tuy An). Ông giúp dân làng chọn đất, dựng nhà, đặt mồ mả. Khi sắp mất, ông nhờ dân chôn mình vào huyệt đã chọn sẵn. Trên một ngọn đồi nay vẫn có “mả Cao Biền”, đi vào câu ca dao địa phương:
Nhìn ra thấy mả Cao Biền,
Nhìn vào thấp thoáng Ma Liên, Chóp Chài.
6. Cao Biền – không chỉ là “phù thủy”, mà còn là thi sĩ
Trong văn học Trung Quốc, Cao Biền cũng được nhắc đến như một nhà thơ đời Đường, để lại nhiều bài thơ. Hai bài thường được trích, qua bản dịch, cho thấy tâm trạng một viên tướng nhiều cảm xúc hơn là một người chỉ biết phép thuật:
- “Biên phương xuân hứng”: cảnh xuân nơi biên ải, cỏ xanh, liễu biếc, rượu ngon, tiếng ca theo gió vượt núi quan san – vừa có vẻ an nhàn, vừa gợi cảm giác xa xứ.
- “Phỏng ẩn giả bất ngộ”: đến thăm người ở ẩn mà không gặp, chỉ thấy hoa rụng, nước chảy, đào hạnh nở đầy sân – một nỗi buồn lãng đãng, tiếc cho một cuộc gặp gỡ dang dở.
Những bài thơ ấy cho thấy một Cao Biền rất “người”: biết vui, biết buồn, biết thưởng ngoạn cảnh đẹp và cảm nhận cô đơn.
7. Truyền thuyết và lịch sử – nên hiểu thế nào?
Các truyện về phép thuật của Cao Biền, về việc ông yểm bùa, phá long mạch… chủ yếu được ghi lại trong những sách loại truyện thần tích – truyền kỳ như Việt Điện U Linh tập, Lĩnh Nam Chích Quái và các ngọc phả, thần phả. Các tác phẩm này đều được biên soạn rất lâu sau thời Cao Biền, thường là từ thế kỷ XIV trở đi, tức cách ông sống hơn 500 năm. Phần lớn lại dựa vào truyền miệng, qua nhiều đời thêm thắt, nên chắc chắn không thể coi là “tư liệu sử” chính xác.
Đáng chú ý là: những bộ sử lớn, có giá trị cao của nước ta như Đại Việt Sử Lược, Đại Việt Sử ký Toàn thư không hề nói Cao Biền “yểm bùa phá long mạch”, mà chỉ ghi lại việc ông cho đào kênh Thiên Uy, nhờ sấm sét đánh vỡ đá mà thông được dòng.
Vì vậy, có thể xem các truyện về phép thuật và những thất bại “thảm hại” của Cao Biền trước thần linh nước Nam là một cách người xưa giải thiêng và giải tỏa nỗi sợ: biến viên quan đô hộ đáng sợ thành nhân vật hài hước, bị thần thánh bản địa “trên cơ”.
Dẫu sai với lịch sử, những truyền thuyết ấy lại tạo nên một mảng màu rực rỡ trong đời sống tinh thần người Việt: vừa huyền bí, vừa sinh động, cho ta thấy người xưa đã dùng trí tưởng tượng, tôn giáo, tín ngưỡng để biến một viên quan đô hộ thành cái cớ kể chuyện về chính linh khí đất nước mình.










































