“Những người tham gia đã tin vào học thuyết tiến bộ lịch sử hiện đại”
Dan Edelstein – tác giả cuốn The Revolution to Come: A History of an Idea from Thucydides to Lenin (Princeton University Press)
Năm 1972, khi được hỏi về tầm quan trọng của Cách mạng Pháp, Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai đã nổi tiếng đáp rằng: “Còn quá sớm để nói.” Thực ra, ông tưởng câu hỏi nhắc đến phong trào nổi dậy năm 1968. Nhưng câu trả lời ấy từ lâu đã phản ánh sự khó khăn trong việc đánh giá di sản của năm 1789.
Tùy vào góc nhìn, ý nghĩa của cuộc cách mạng này thay đổi rất nhiều. Nền Cộng hòa Pháp thứ Nhất rồi thứ Hai đều sụp đổ dưới bóng đế chế, nhưng lần thứ Ba thì thành công: ngoại trừ chính quyền Vichy trong Thế chiến II, nước Pháp đã là một nền cộng hòa liên tục từ 1870 đến nay.
Về chính trị, di sản ấy càng phức tạp hơn. Các nhà tự do thế kỷ 19 gắn bó với “các nguyên tắc” của năm 1789, đặc biệt là Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền. Nhưng giới xã hội chủ nghĩa cũng nhận mình là hậu duệ của các nhà cách mạng Pháp, nhất là phe cấp tiến năm 1793.
Địa lý cũng định hình cách nhìn. Ở những nước đã có truyền thống hiến pháp, như Anh hay Hoa Kỳ non trẻ, ảnh hưởng của Cách mạng Pháp khá hạn chế. Nhưng với phần lớn châu Âu lục địa và thuộc địa, cuộc cách mạng – thông qua các chiến dịch quân sự – đã quét sạch chế độ cũ. Ngay cả Napoleon, thường bị xem là độc tài ở Pháp, lại là người xóa bỏ kiểm duyệt báo chí, bãi bỏ phường hội và ban hành hiến pháp khắp châu Âu.
Vậy di sản của Cách mạng Pháp chỉ là tổng hòa của những biến động ấy? Hay có điều gì gắn kết tất cả? Tôi cho rằng tầm quan trọng của nó nằm ở chỗ: đây là cuộc cách mạng “hiện đại” đầu tiên, bởi những người tham gia tin vào học thuyết tiến bộ lịch sử. Khác với người Mỹ năm 1776 hay người Anh năm 1688–89, người Pháp tin rằng cuộc cách mạng sẽ mở ra một kỷ nguyên mới của lý trí và công lý. Họ không thống nhất được kỷ nguyên ấy sẽ ra sao – điều này giải thích cho những tranh cãi đẫm máu giữa phe ôn hòa và cấp tiến, rồi sau đó giữa phe tự do và xã hội chủ nghĩa. Nhưng tất cả đều tin rằng tương lai sẽ hoàn toàn khác quá khứ – và niềm tin ấy kéo dài đến cả Chu Ân Lai và nhiều thế hệ sau.
“Giới sử học tiếp tục mổ xẻ từng chi tiết”
David Andress – Giáo sư Lịch sử Hiện đại, Đại học Portsmouth
Từ sau dịp kỷ niệm 200 năm năm 1989, Cách mạng Pháp dường như đã trải qua một cuộc biến dạng khó đảo ngược. Nếu trước đây, trong các công trình học thuật cũng như các tác phẩm kinh điển như của Eric Hobsbawm, nó từng được coi là nền móng hiển nhiên của xã hội hiện đại, thì nay, người ta nhớ nhiều hơn đến câu nói của nữ nhà văn – nhà hoạt động cách mạng Olympe de Gouges (1748–1793): “Tôi chỉ có những nghịch lý để dâng hiến.”
Quả thật, nghịch lý không thiếu. Chính de Gouges là biểu tượng của làn sóng phụ nữ hăng hái bước vào chính trị, viết lách công khai, thoát khỏi kiểm duyệt khắt khe. Nhưng rồi chính cuộc cách mạng đã đưa bà lên đoạn đầu đài, kết án mọi sự tham gia công khai của phụ nữ là “phi tự nhiên”, và cuối cùng còn hủy bỏ quyền ly hôn mà trước đó từng trao cho những người vợ bị bạo hành.
Năm 1789, nam giới được triệu tập để viết cahiers de doléances (tập hợp những nỗi bất bình). Họ nêu chi tiết nguyện vọng của mình, nhưng rồi tất cả bị chìm lấp dưới hình ảnh trừu tượng về một “nhân dân” tưởng tượng – nhân dân ấy lại trùng khớp với điều mà phe chính trị ở Paris muốn. Những phe nhóm này thì lại bị nhìn nhận như mắc kẹt trong mớ tư tưởng nửa vời, mê muội bởi niềm tin vào “đức hạnh” của mình, mù quáng dẫn chính họ và cả nước Pháp tới guillotine.
Ngoài nước Pháp, trong vài thập kỷ gần đây, một góc nhìn mới nổi lên: trung tâm cách mạng không còn là Paris, mà là vùng Caribê. Nơi ấy, sự ra đời của Haiti – nhà nước nô lệ da đen giành độc lập – đã thách thức và làm rung chuyển cả trật tự Đại Tây Dương, cả về tư tưởng lẫn hiện thực.
Dù giới sử học còn tiếp tục mổ xẻ từng chi tiết, nhưng điều quan trọng nhất cần nhớ: Cách mạng Pháp thực sự có ý nghĩa. Bộ trưởng tuyên truyền Đức quốc xã Joseph Goebbels từng công khai nói rằng ông muốn “xóa bỏ năm 1789 khỏi lịch sử”. Với phát xít, Cách mạng Pháp là hiện thân của mọi thứ mà chúng căm ghét. Nếu họ thành công, hôm nay nhân loại sẽ không còn khái niệm quyền con người phổ quát để tiếp tục đấu tranh chống lại những kẻ kế thừa chúng trên toàn cầu.
“Di sản bị che phủ bởi chính sách công lý khắc nghiệt được hợp pháp hóa”
Marisa Linton – Giáo sư danh dự ngành Lịch sử, Đại học Kingston
Cuộc Cách mạng Pháp đã phá tan trật tự cũ của những vị vua chuyên chế, được chống lưng bởi giới quý tộc đặc quyền. Ảnh hưởng của nó vượt xa biên giới nước Pháp, lan sang tận vùng Caribê, nơi những người nô lệ ở Saint Domingue (nay là Haiti) chớp thời cơ nổi dậy chống áp bức.
Các nhà cách mạng đã ban hành vô số đạo luật mới, đặt nền tảng trên nguyên tắc tự do và bình đẳng, được ghi trong Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền. Họ tuyên bố tự do ngôn luận, khoan dung tôn giáo, thiết lập chủ quyền nhân dân và quyền bầu cử, bãi bỏ nạn mua bán chức vụ và tham nhũng thể chế, giải phóng nông dân khỏi gánh nặng tô thuế phong kiến, cho phép ly hôn cho cả nam lẫn nữ, và trao quyền thừa kế ngang nhau cho anh chị em.
Thế nhưng, việc thực thi các đạo luật ấy không đạt tới lý tưởng ban đầu. Nhiều điều khoản gây tranh cãi, và một số (như việc xóa bỏ chế độ nô lệ tại thuộc địa) bị Napoleon hủy bỏ, hoặc bị nền quân chủ phục hồi sau năm 1815 rút lại. Khi những nhân vật chủ chốt của cách mạng phát động chiến tranh với các cường quốc Tây Âu năm 1792, họ đã đẩy cuộc cách mạng vào vòng xoáy dữ dội hơn, dẫn đến việc lật đổ nền quân chủ và kéo dài xung đột suốt một thế hệ. Nhà cách mạng Maximilien Robespierre, vốn phản đối chiến tranh với nhận định sáng suốt: “Không ai chào đón những kẻ giải phóng mang gươm súng”, đã bị phớt lờ. Quá trình quân sự hóa ấy mở đường cho cuộc đảo chính của Napoleon.
Di sản của cuộc cách mạng thường bị che khuất bởi chính sách “công lý khắc nghiệt” được Quốc ước (quốc hội mới của nền cộng hòa) ban hành trong giai đoạn 1793–94 để đối phó nguy cơ chiến tranh trong và ngoài nước. Thời kỳ khủng hoảng ấy về sau được gọi là “Thời kỳ Khủng bố” (the Terror). Những biện pháp cực đoan được áp dụng, làm bùng phát mâu thuẫn giữa các lãnh tụ cách mạng – bản thân họ cũng “trở thành nạn nhân của khủng bố”. Cuối cùng, Robespierre – khi ấy là thành viên nổi bật nhất của Ủy ban An ninh Công cộng – bị bắt và đưa lên đoạn đầu đài không qua xét xử, cùng với nhiều người ủng hộ. Những kẻ lật đổ ông thực ra cũng góp phần như chính Robespierre trong chính sách khủng bố, nhưng họ thoát khỏi trách nhiệm bằng cách gán mọi hậu quả bi thảm cho một mình ông. Hình ảnh Robespierre như “kiến trúc sư của triều đại khủng bố” vẫn còn ám ảnh đến nay.
“Nó biến nước Pháp thành một phòng thí nghiệm vĩ đại”
Malcolm Crook – Giáo sư danh dự Lịch sử Pháp, Đại học Keele
Chiều dài và độ sâu của cuộc cách mạng trong thập niên 1790 đã biến nước Pháp thành một phòng thí nghiệm khổng lồ, nơi những nỗ lực xây dựng nguyên tắc sáng lập – chủ quyền nhân dân – diễn ra vừa hấp dẫn vừa đầy bạo lực, để rồi định hình cuộc tranh luận chính trị suốt thế kỷ tiếp theo.
Khởi đầu thực sự của nó không phải ngày 14/7 (đột chiếm ngục Bastille) như thường được kỷ niệm, mà là ngày 17/6/1789, khi các đại biểu nổi loạn tại Hội nghị đẳng cấp (Estates-General) do vua triệu tập đã lập ra Quốc hội và tự tuyên bố là đại diện cho nhân dân Pháp.
Lúc ấy, họ chưa dùng từ “dân chủ” – vốn bị xem là hình thức cai trị trực tiếp không thể áp dụng cho một quốc gia rộng lớn. Nhưng trong khi trước đó mọi chức vụ đều do mua bán hoặc bổ nhiệm, nay họ thiết lập bầu cử trên diện rộng. Hàng ngàn chức vụ được chọn qua lá phiếu, và phần lớn nam giới trưởng thành được quyền tham gia. Thuật ngữ “phổ thông đầu phiếu” chỉ xuất hiện năm 1799, nhưng ngay từ đầu đã có người kêu gọi mở rộng quyền bầu cử cho toàn bộ nam giới, thậm chí một số ít đề xuất (dù thất bại) cho cả phụ nữ.
Ý thức được “khoảng trống dân chủ” trong hệ thống đại diện này, họ tìm cách thêm yếu tố “tham nghị” vào tiến trình bầu cử: bầu cử diễn ra trong các hội nghị công cộng, bằng phiếu kín, nơi người dân có thể thảo luận và thông qua kiến nghị. Hiến pháp cộng hòa 1793 và 1795 đều được toàn thể nam giới trưởng thành thông qua, vừa được quyền bỏ phiếu vừa có quyền góp ý.
Tất nhiên, trong bối cảnh chia rẽ dữ dội, cộng thêm chiến tranh và nội chiến, thí nghiệm vĩ đại này không diễn ra suôn sẻ. Dù vậy, khi Napoleon lên nắm quyền năm 1799, ông lại tiếp tục đưa một bản hiến pháp mới ra trưng cầu dân ý, vẫn duy trì một số bầu cử. Napoleon cho thấy cách “chủ quyền nhân dân” có thể bị lợi dụng để củng cố quyền lực hành pháp. Bài học ấy đến nay vẫn không mất tác dụng, khi nhiều nhà lãnh đạo độc đoán tiếp tục vận dụng. Thế nhưng, một di sản thiết yếu của Cách mạng Pháp vẫn còn: khát vọng không ngừng về một nền dân chủ đại diện đích thực.







































