Blog Lịch Sử

Kabbalah: Triết lý Huyền bí của Người Do Thái

Kabbalah là khái niệm rộng hơn, bao hàm toàn bộ tư tưởng thần bí của người Do Thái, nhằm tìm kiếm tri thức trực tiếp về Thượng Đế

Khái niệm KLabbalah của người do Thái là gì
4 views

Kabbalah, một hình thức thần bí xuất hiện từ thời Trung Cổ trong cộng đồng Do Thái, và phát triển thành một khái niệm rộng hơn, bao hàm toàn bộ tư tưởng thần bí của người Do Thái. Bản thân từ “Kabbalah” có nghĩa là “những gì được tiếp nhận”, hàm chứa các truyền thống bí truyền có từ thời Kinh Thánh và được thực hành cho đến ngày nay.

Kabbalah đào sâu vào các chủ đề như sự sáng tạo của thế giới, bản chất của Chúa Trời, các trải nghiệm thần bí, kỷ nguyên cứu thế, và thế giới bên kia. Nói một cách đơn giản, Kabbalah đại diện cho khát khao của người Do Thái trong việc tìm kiếm tri thức trực tiếp về Thượng Đế, vượt ra khỏi sự thấu hiểu bằng trí tuệ thông thường.

Về mặt lịch sử, Kabbalah từng được thực hành rộng rãi cho đến tận thời hiện đại. Những ai được truyền dạy Kabbalah thường phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về tuổi tác và sự mộ đạo. Kabbalah kết hợp việc nghiên cứu Talmud (kinh điển Do Thái), những câu chuyện về sự kết nối với Thượng Đế, thần thoại về sự sáng thế, niềm tin vào Đấng Cứu Thế, và các nghi lễ tôn giáo, từ đó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của truyền thống Do Thái. Sau thời kỳ Khai sáng (tư tưởng đề cao lý tính) của người Do Thái, Kabbalah mất dần sức ảnh hưởng trong cộng đồng Do Thái thế tục ở Châu Âu, bị xem là lạc hậu. Tuy nhiên, những năm gần đây đã chứng kiến một sự hồi sinh mạnh mẽ đối với Kabbalah, thu hút cả những người Do Thái truyền thống lẫn các tín đồ thế tục, thậm chí là những cá nhân không phải là người Do Thái.

Cây Sự Sống trong Kabbalah
Cây Sự Sống trong Kabbalah

Nguồn Gốc từ Kinh Thánh

Nguồn gốc của Kabbalah có thể được lần lại từ thời Kinh Thánh và đã phát triển qua hàng thế kỷ thành một truyền thống thần bí phức tạp, tiếp tục thu hút những người kiếm tìm tâm linh trên toàn thế giới.

Mặc dù Kinh Thánh Hebrew không đề cập rõ ràng đến một hình thức thần bí mang tính hệ thống, nhưng Kinh Thánh chứa đựng những ví dụ về phép thuật và bói toán. Chẳng hạn, Mô-sê đã thực hiện các phép lạ như biến gậy thành rắn, Gia-cốp có các thị kiến về Thượng Đế, và vua Đa-vít thì nhảy múa trong trạng thái xuất thần. Truyền thống tiên tri, liên quan đến việc giao tiếp với các thông điệp của Thượng Đế, cũng có thể được xem là một hoạt động mang tính chất thần bí.

Một trong những chủ đề thần bí quan trọng nhất trong Kinh Thánh là thị kiến của Ê-xê-ki-ên về cỗ xe ngai vàng của Chúa. Hình ảnh bí ẩn và đầy tính biểu tượng này đã châm ngòi cho vô số những diễn giải và phân tích sâu sắc, làm phát sinh các truyền thống thần bí Do Thái đầu tiên như maaseh hamerkabah (công trình về cỗ xe ngai vàng) và maaseh bereshit (công trình về sự Sáng Tạo), xoay quanh vấn đề tạo dựng thế giới.

Talmud và Trường Phái Thần Bí Merkabah

Thần bí Talmudic Merkabah, được xem là hình thức thần bí có hệ thống đầu tiên của người Do Thái, có lẽ đã phát triển trong thời kỳ Đền Thờ Thứ Hai và đạt đến hình thức hoàn thiện của nó vào thời đại Talmud. Nó tập trung vào thị kiến của Ê-xê-ki-ên, với những đề cập trong Talmud về các giáo sĩ thảo luận về bí mật của cỗ xe ngai vàng của Thượng Đế, mặc dù những bí mật này được giữ kín và chỉ được truyền dạy bằng miệng cho một số học trò nhất định, những người am hiểu luật pháp và thần học Do Thái.

Thị kiến của Tiên tri Ezekiel
Thị kiến của Tiên tri Ezekiel

Mặc dù chúng ta không biết chắc chắn các câu chuyện này có nói về một truyền thống thần bí cụ thể nào hay không, nhưng rất có khả năng là có. Các học giả tin rằng cái mà ngày nay được gọi là Thần Bí Merkabah đã khởi nguồn vào cùng khoảng thời gian. Thực hành thần bí này bao gồm việc thiền định sâu để đi xuống bảy cung điện thần thánh, đỉnh điểm là thị kiến về triều đình của Thượng Đế cùng cỗ xe ngai vàng. Nhiều giáo sĩ Do Thái được kính trọng được cho là đã tham gia vào hình thức thần bí này.

Sefer Yetzirah

Sefer Yetzirah, hay còn được biết đến với cái tên Cuốn Sách Sáng Thế, được xem là tác phẩm đầu tiên khởi nguồn cho tư tưởng Kabbalah. Mốc thời gian chính xác cuốn sách này ra đời còn nhiều tranh cãi, nhưng các học giả tin rằng nó xuất hiện sau thời kỳ Talmud và chắc chắn đã tồn tại vào khoảng thế kỷ thứ 10 sau Công Nguyên. Khác với những tác phẩm trước đó đi sâu về cỗ xe thần thánh, Sefer Yetzirah chủ yếu bàn về sự hình thành của thế giới. Nội dung ngắn gọn nhưng khó hiểu này mô tả quá trình Thiên Chúa sáng thế thông qua việc thốt ra các chữ cái của bảng chữ cái Do Thái, cùng sự trợ lực của mười sefirot – tức mười con số mang những đặc tính mơ hồ như của con người.

Sefer Yetzirah trở thành điểm khởi đầu cho hệ thống Kabbalah như chúng ta biết ngày nay. Dù các tác phẩm thời Trung Cổ về sau này đã vượt qua nó về độ phức tạp và độ dài, Sefer Yetzirah vẫn là ngọn lửa thắp lên vô vàn suy tưởng thần bí và triết học. Nó cũng đánh dấu cột mốc cho sự phát triển rộng rãi và có hệ thống đầu tiên về chủ nghĩa thần bí trong cộng đồng người Do Thái.

Theo chân Sefer Yetzirah là Sefer HaBahir, hay Cuốn Sách Ánh Sáng, cuốn sách này đào sâu hơn nữa về khái niệm sefirot, miêu tả chúng như những chiếc bình chứa năng lượng thần thánh phản chiếu các khía cạnh của Chúa trời trong các thế giới hạ giới. Bước ngoặt thực sự xuất hiện khi hai cuốn sách này được kết hợp, làm nền tảng cho sự ra đời của cuốn kinh điển Kabbalah – Sefer HaZohar.

Sefer HaZohar, hay còn gọi là Cuốn Sách Rực Rỡ, được coi là văn bản quan trọng nhất trong Kabbalah. Dù ban đầu người ta cho rằng tác giả của nó là Giáo sĩ cổ đại Simeon Bar Yochai, các học giả ngày nay tin rằng nó chủ yếu được viết nên bởi nhà thần bí người Tây Ban Nha Moshe de Leon, hoặc một nhóm các nhà thần bí tương tự – với ý tưởng được biên soạn và xuất bản bởi chính de Leon.

Sách Zohar – Vị Trí Trung Tâm Của Chủ Nghĩa Thần Bí Do Thái

Sách Zohar là một tác phẩm vĩ đại với hơn 1000 trang, được viết bằng một phương ngữ giả tiếng Aramaic. Cuốn sách trình bày một vũ trụ học hoành tráng, trở thành trung tâm của chủ nghĩa thần bí Do Thái. Các khái niệm chính bao gồm Cây Sự Sống và mười sefirot, đại diện cho các thuộc tính khác nhau của Chúa như trí tuệ, lòng thương xót và sức mạnh. Những sefirot (số nhiều của sefirah) được xem là khác biệt với bản chất không thể biết được của Chúa, được gọi là Ain Sof, đồng thời tượng trưng cho các bộ phận của cơ thể thần thánh như tay và chân.

Vũ trụ học của Zohar bao gồm một yếu tố khiêu gợi, trong đó sefirot của yesod và malchut tượng trưng cho dương vật và âm đạo, miêu tả Chúa như một sinh vật có cả hai giới tính, tham gia vào hành động sáng tạo thông qua thủ dâm. Khái niệm này đã ảnh hưởng đến các hình thức Kabbalah sau này. Niềm tin rằng các sự kiện trong thế giới vật chất tác động đến cõi thiêng liêng và ngược lại là rất quan trọng trong chủ nghĩa thần bí Do Thái. Loài người đóng một vai trò tích cực trong việc tác động đến thế giới sefirot thông qua việc học tập, nghi lễ, cầu nguyện và các thực hành thần bí.

Mặc dù không nổi bật như trong Kabbalah sau này, Zohar ám chỉ các yếu tố về đấng cứu thế (Messiah), gợi ý về một lỗ hổng trong cấu trúc thần thánh do tội lỗi của con người và sự lưu đày của Shekhina (hiện thân nữ tính của Chúa) và Israel. Lỗ hổng này có thể được sửa chữa thông qua tikkun (sửa chữa) bởi đấng cứu thế, được hỗ trợ bằng cách tuân theo các điều răn của người Do Thái, những việc làm tốt và nghiên cứu Kinh Torah. Những ý tưởng này đã trở thành trung tâm của chủ nghĩa thần bí Do Thái trong những thế kỷ sau đó.

Ari – Cuộc Cách Mạng Kabbalah

Những lời dạy của Zohar có ảnh hưởng lớn đến Kabbalah, cùng với Rabbi Isaac Luria, được gọi là Ari, người đã phát triển một truyền thống thần bí vào thế kỷ 16. Cách giải thích của Ari về Zohar đã cách mạng hóa tư tưởng và thực hành Kabbalistic, được chấp nhận rộng rãi trong thế giới Do Thái.

Luria đơn giản hóa Kabbalah của Zohar và bổ sung thêm những giáo lý nguyên bản. Hệ thống của ông cho rằng quá trình sáng tạo bắt đầu bằng một sự co rút của Chúa (Tzimtzum) để tạo ra một khoảng trống cho thế giới. Những chiếc bình sefirot chứa ánh sáng thiêng liêng từ cuộc co rút này không thể chứa được năng lượng này và bị vỡ tan.

Theo hệ thống của Luria, sự lưu vong (Galut) không chỉ áp dụng cho người Do Thái mà cả Shekhina và chính Chúa. Ông đưa ra thuyết tái sinh gilgul và tin rằng đấng cứu thế sẽ hoàn thành hành trình của mình để giải thoát các tia sáng bị giam cầm, từ đó phục hồi thế giới vật chất và Chúa.

Kabbalah của Luria trở nên phổ biến hơn cả Zohar, cộng hưởng với khát vọng cứu chuộc sâu sắc trong cộng đồng người Do Thái. Tuy nhiên, trọng tâm cứu thế mạnh mẽ của nó đã làm mất ổn định Do Thái giáo truyền thống, vốn về mặt lịch sử luôn muốn kiềm chế thay vì khuyến khích tình cảm về đấng cứu thế.

Sabbatai Zevi và sự phát triển của phong trào Hasidic

Shabbatai Tzvi enthronedSách Zohar và hệ thống Kabbalah của Isaac Luria đã khơi dậy trong cộng đồng người Do Thái một niềm hy vọng cháy bỏng về một Đấng Cứu Thế. Cuộc tìm kiếm này tập trung vào Sabbatai Zevi, một nhà thần bí Thổ Nhĩ Kỳ. Sinh năm 1626 tại Izmir, Zevi sở hữu sức hút phi thường và am hiểu Kabbalah, nhưng cũng thường xuyên có những hành vi bất thường và xúc phạm người khác, có thể do những bất ổn về tâm thần. Mặc dù được công nhận về kiến thức và uy tín, những tuyên bố đầy cảm tính trong những khoảnh khắc bất ổn đã khiến Zevi tự xưng mình là Đấng Cứu Thế. Sau những sự việc như vậy, sự hối hận và dằn vặt lại bao trùm Zevi, khiến ông bị cộng đồng Do Thái địa phương trục xuất.

Năm 1663, Sabbatai Zevi đến vùng đất Israel, nơi nhà tư tưởng trẻ và tài năng Nathan xứ Gaza tuyên bố ông là Đấng Cứu Thế được hứa hẹn. Dưới ảnh hưởng của thuyết thần bí Luria, phần lớn cộng đồng Do Thái hồ hởi đón nhận Zevi như niềm hy vọng mới và thề trung thành với ông. Nhưng rồi Zevi bị nhà cầm quyền Ottoman bắt giữ và bỏ tù. Quốc vương Thổ Nhĩ Kỳ ép Zevi phải chọn lựa giữa cái chết và cải đạo sang Hồi giáo, Zevi chọn lựa vế sau, khiến những người theo ông mất hết niềm tin.

Mặc dù phần lớn thế giới Do Thái bị sốc và thất vọng trước hành động bội giáo của Zevi, một số nhóm nhỏ vẫn tiếp tục ủng hộ ông. Nathan ở Gaza vẫn trung thành và phát triển một hệ thống giải thích những hành động của Zevi là cần thiết để giải thoát những tia sáng thần thánh và sửa chữa tâm linh (tikkun) thông qua việc lún sâu vào những nơi ô uế nhất.

Ý tưởng này, được gọi là “hamitzvah shbaah baverah” hay sự cứu chuộc thông qua tội lỗi, được một số người theo Sabbatai áp dụng. Họ cải sang đạo Hồi trong khi vẫn bí mật thực hành những lời dạy của Zevi. Một nhóm như thế, Donmeh, vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

Cũng trong thời kỳ này, phong trào Hasidic ra đời.

Phong trào Hasidic

Sau sự phản bội của Sabbatai Zevi, ý tưởng về Đấng Cứu Thế một lần nữa bị đè nén. Tuy nhiên, hệ thống Kabbalah theo Isaac Luria vẫn tiếp tục được ưa chuộng. Hasidism, một phong trào xuất hiện vào thế kỷ 18, đạt được nhiều thành công hơn những trường phái trước đó của phong trào Do Thái Hasidic. Người sáng lập phong trào là một nhà thần bí và chữa bệnh lưu động được gọi là Baal Shem Tov, nghĩa là “chủ nhân của danh tốt”. Ông đi khắp các cộng đồng Do Thái ở Đông Âu, rao giảng một học thuyết mộ đạo và bình dân. Học thuyết này tập trung vào việc trải nghiệm Chúa một cách trực cảm thay vì tuân theo cách tiếp cận luật lệ của giới lãnh đạo truyền thống.

Chủ nghĩa Hasidic đề cao niềm vui sướng trong việc thờ phụng và khái niệm devekut, là việc có ý thức hướng những lời cầu nguyện và nghi lễ để tạo ra một sự kết nối thần bí trực tiếp với Chúa. Khác với việc đề cao tính trang nghiêm truyền thống, phong trào Hasidic nhấn mạnh niềm vui, cảm xúc và niềm tin rằng mọi người Do Thái đều có thể đạt được giác ngộ tâm linh và cảm giác thăng hoa mà không cần đến một tầng lớp tinh hoa về kinh điển hay thần bí.

Baal Shem Tov thu hút được đông đảo người theo, thành lập các trường học hoặc tòa án tôn giáo trong các cộng đồng Do Thái. Các môn đệ nổi bật được gọi là tzaddikim, hay những người chân chính. Mặc dù tương tự như các giáo sĩ Do Thái về phương diện là người giảng dạy và lãnh đạo cộng đồng, các tzaddikim được xem như những kênh kết nối trực tiếp với thần linh đối với những người đi theo họ. Dù không tự xưng là Đấng Cứu Thế, họ đã tiếp nhận các yếu tố thiên sai từ sách Zohar và hệ thống Kabbalah theo Isaac Luria.

Phong trào Hasidic kết hợp những khái niệm như klippot, tikkun và những tia sáng thần thánh vào thần học, tin rằng có thể sửa chữa những bình chứa bị vỡ và cứu rỗi Israel cùng thế giới thông qua cầu nguyện, tuân thủ luật lệ và những trải nghiệm đầy cảm xúc thăng hoa.

Dù phải đối mặt với sự phản đối từ những người theo chủ nghĩa truyền thống được gọi là mitnagdim, phong trào Hasidic đã trở nên phổ biến. Dù bị ảnh hưởng nặng nề bởi thảm họa Holocaust, phong trào thể hiện sức sống bền bỉ và trải qua sự phát triển mạnh mẽ ở Hoa Kỳ và Israel trong những năm gần đây.

Rate this post
Kim Lưu
Chào mọi người, mình là Kim Lưu, người lập Blog Lịch Sử này. Hy vọng blog cung cấp cho các bạn nhiều kiến thức hữu ích và thú vị.

BÀI LIÊN QUAN