Cuộc khởi nghĩa của Mai Thúc Loan (Mai Hắc Đế) là một trong những cuộc nổi dậy lớn nhất thời Bắc thuộc, nhưng suốt nhiều thế kỷ, hình ảnh và thời điểm của cuộc khởi nghĩa này lại bị ghi chép lẫn lộn, đôi khi còn bị nhìn bằng con mắt của… kẻ thù. Nghiên cứu của GS Phan Huy Lê cho thấy: nếu khảo lại hệ thống sử liệu một cách nghiêm túc, ta sẽ thấy khởi nghĩa Mai Thúc Loan có quy mô lớn, kéo dài gần 10 năm, và xứng đáng được đặt ngang hàng với những mốc lớn như Hai Bà Trưng, Lý Bí, Phùng Hưng, Khúc – Dương, Ngô Quyền.
1. Sử cũ viết gì về Mai Thúc Loan?
Sử Việt thời trung đại
Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên, in năm 1697) là bộ quốc sử đầu tiên nhắc đến Mai Thúc Loan, nhưng chỉ bằng vài dòng rất ngắn. Đáng chú ý là Ngô Sĩ Liên gọi ông là “tướng giặc”, rõ ràng chép theo cách nhìn của sử Đường.
Đại Việt sử ký tiền biên (Ngô Thì Sĩ – Ngô Thì Nhậm, in năm 1800) đã sửa lại cách nhìn này. Ngô Thì Sĩ phê phán cách gọi “tướng giặc” là sai, cho rằng:
- Mai Thúc Loan là một thổ hào lỗi lạc, nổi dậy vì không chịu nổi ách bóc lột của quan lại nhà Đường.
- Thành công thì có Lý Bôn, Triệu Quang Phục; không thành công thì có Phùng Hưng, Mai Thúc Loan – đều là những người đáng được nêu và biểu dương.
- Khâm định Việt sử thông giám cương mục (triều Nguyễn) vừa dựa sử Tàu, vừa bổ sung sử liệu nước ta:
- Ghi rõ quê quán: Mai Phụ, Thiên Lộc (nay thuộc Hà Tĩnh).
- Giải thích danh xưng “Hắc Đế” là do thân hình ông đen sạm.
- Cho biết ở Nam Đường (Nghệ An) còn dấu thành cũ và đền thờ được xếp vào hàng “đền thờ đế vương”.
Từ đó về sau, các sách sử khác đều chép lại khung chung này: khởi nghĩa nổ ra năm 722, chiếm Hoan Châu, rồi bị quân Đường đàn áp.
Sử liệu Trung Quốc
Các bộ Cựu Đường thư, Tân Đường thư và các sách đời sau dùng những cách gọi như:
- “An Nam man cừ” (thủ lĩnh man di ở An Nam)
- “An Nam thủ lĩnh”
- “An Nam tặc soái”
Nghĩa là trong con mắt nhà Đường, Mai Thúc Loan là “giặc”, nhưng là thủ lĩnh có uy tín lớn, quy tụ được lực lượng rộng khắp.
2. Tư liệu mới: truyền thuyết, địa phương chí, khảo sát thực địa
Từ thập niên 1960, các nhà nghiên cứu bắt đầu khai thác thêm nguồn tư liệu địa phương ở Nghệ An, Hà Tĩnh:
- Gia phả, văn tế, hát chầu, thơ văn ở đền Mai Hắc Đế.
- Di tích: thành Vạn An, đền thờ, lăng mộ mẹ và cha con vua Mai ở Nam Đàn; dấu tích ở Mai Phụ (Hà Tĩnh)…
- Truyền thuyết dân gian về:
- Quê mẹ làm muối ở ven biển,
- Cuộc sống lam lũ của hai mẹ con,
- Vua Mai gánh vải cống, phất lên từ đoàn phu…
Những tư liệu này giúp làm rõ hơn quê quán, xuất thân và phạm vi hoạt động của Mai Thúc Loan, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều câu hỏi: đâu là lịch sử, đâu là truyền thuyết?
GS Phan Huy Lê nhấn mạnh: không thể đồng nhất mọi chi tiết truyền thuyết với lịch sử, nhưng cũng không nên bỏ qua truyền thuyết, vì nó phản ánh ký ức lịch sử theo cách của dân gian. Vấn đề là phải phân loại và đối chiếu chúng với chính sử và thư tịch khác.
3. Quê quán, gia đình và “tầng lớp” của Mai Thúc Loan
Từ thế kỷ XIX, sử quán triều Nguyễn đã ghi rõ: Mai Thúc Loan là người Mai Phụ, huyện Thiên Lộc. Mai Phụ về sau nhiều lần đổi tên nhưng vẫn là một địa danh tồn tại đến ngày nay (hiện thuộc huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh).
Truyền thuyết ở vùng này kể rằng:
- Mẹ ông làm nghề muối, sống cực khổ “nhà gần bể đã khổ thay…”.
- Có mô-típ “mang thai thần kỳ”, phải bỏ quê vào Nghệ An, lên vùng Ngọc Trừng (Nam Đàn) sinh sống bằng nghề làm thuê, chặt củi.
- Mai Thúc Loan lớn lên trong cảnh nghèo, chăn trâu, hái củi, nhưng khỏe mạnh, giỏi vật.
Trong khi đó, Việt điện u linh (bản “tân đính” thế kỷ XVIII) lại chép:
- Cha ông là Mai Sinh, mẹ họ Vương.
- Sau khi cha mẹ mất, ông được một người bạn của cha là Đinh Thế nuôi, gả con gái là Tô Ngọc cho.
- Nhờ chăm chỉ lao động, gia sản ngày càng khá, “môn khách ngày một đông”, đến lúc chuẩn bị khởi nghĩa thì “thực khách mấy nghìn người”.
Hai kiểu truyền thuyết này khác nhau, nhưng đều cho thấy:
- Mai Thúc Loan không phải một người “vô danh tiểu tốt”, mà là người có uy tín, có khả năng tập hợp lực lượng, kiểu “hào trưởng/thủ lĩnh địa phương”.
- Thư tịch Trung Quốc cũng nhìn ông như một thủ lĩnh lớn của người Việt ở An Nam, chứ không phải chỉ là dân thường nổi loạn.
Từ đó, nhiều nhà sử học (như Đào Duy Anh) xếp ông vào hàng hào trưởng, lãnh tụ địa phương đứng lên chống Đường.
4. Chuyện “cống vải” và nguyên nhân khởi nghĩa
Một trong những chi tiết hấp dẫn nhất trong truyền thuyết về Mai Thúc Loan là chuyện:
Ông từng đi phu gánh vải cống cho nhà Đường. Đoàn phu phải vận chuyển vải tươi suốt chặng đường dài, cực nhọc và chết chóc, vì thế uất ức, Mai Thúc Loan đã kêu gọi họ nổi dậy.
Chi tiết này đậm chất truyện kể, dễ nhớ, nên được nhiều sách sử và giáo trình trước đây nhắc lại như nguyên nhân trực tiếp.
GS Phan Huy Lê gỡ lại vấn đề:
- Không nhà sử học nghiêm túc nào cho rằng toàn bộ nguyên nhân khởi nghĩa chỉ là chuyện gánh vải. Cốt lõi vẫn là:
- Ách đô hộ và bóc lột nặng nề của nhà Đường,
- Chế độ tô – dung – điệu, lao dịch,
- Mâu thuẫn sâu sắc giữa nhân dân ta với bộ máy đô hộ.
- Về cây vải và chế độ cống vải:
- Khảo cổ học đã tìm thấy hạt vải trong di tích Đông Sơn, cho thấy người Việt trồng vải rất sớm.
- Sử Trung Quốc ghi: từ thời Tây Hán, Giao Chỉ – Cửu Chân đã phải cống vải, nhãn.
- Đến thời Đường, việc tiến vải cho Dương Quý Phi là từ Lĩnh Nam (Quảng Châu, Nam Hải) chứ không có ghi chép rõ ràng nào nói An Nam thời Mai Thúc Loan phải cống vải.
Kết luận của GS Phan Huy Lê:
- Chế độ cống nộp quả vải có thật, từ thời Hán, tiếp tục ở thời sau.
- Nhưng chuyện đoàn phu gánh vải thời Đường ở Giao Châu như ta kể hiện nay rất có thể chỉ là phản chiếu dân gian của một thực tế bóc lột lâu dài, chứ không phải một sự kiện cụ thể được sử sách xác nhận.
- Vì vậy, không thể lấy chuyện “gánh vải cống” làm nguyên nhân chính, càng không thể coi đó là bằng chứng lịch sử duy nhất cho cuộc khởi nghĩa.
5. Năm khởi nghĩa: 722 hay 713?
Đây là điểm mấu chốt mà GS Phan Huy Lê muốn “khảo cứu lại”.
Cách ghi chép cũ
- Hầu hết sử Việt trước nay đều chép:
- Khởi nghĩa bùng nổ năm Khai Nguyên thứ 10 (722),
- Năm đó cũng là năm quân Đường sang đàn áp, khởi nghĩa thất bại.
Cách ghi này dựa trực tiếp vào phần bản kỷ của Cựu Đường thư, Tân Đường thư: đều chép Mai Thúc Loan “làm phản” vào năm 722.
Nguồn tư liệu khác nói gì?
Hai nguồn quan trọng do người Việt viết:
- An Nam chí lược (Lê Tắc, thế kỷ XIV) nói: Mai Thúc Loan nổi dậy vào “Khai Nguyên sơ”.
- Việt điện u linh, truyện “Hương Lãm Mai Đế ký”, ghi rõ: Năm Quý Sửu, mùa hạ, tháng tư, Đường Huyền Tông, niên hiệu Khai Nguyên năm thứ nhất.
Nghĩa là: năm Khai Nguyên thứ 1 = 713.
Đặc biệt, phần liệt truyện Dương Tư Húc trong Cựu Đường thư và Tân Đường thư cũng chép:
- Khai Nguyên năm đầu: “Thủ lĩnh An Nam là Mai Thúc Loan (hoặc Mai Huyền Thành) làm phản, xưng Hắc Đế…”
- Còn năm Khai Nguyên thứ 10 (722):
- Đó là năm Dương Tư Húc – Quang Sở Khách đem quân sang đàn áp.
Như vậy, có thể thấy:
- Khởi nghĩa nổ ra năm 713, lúc đầu nhà Đường còn bận rối ren trong nước nên chưa kịp đối phó.
- Đến 722, khi tình hình ổn định hơn, vua Đường mới điều đại quân sang đánh, đó là năm khởi nghĩa bị dập tắt, chứ không phải năm khởi nghĩa bùng nổ.
Hệ quả rất quan trọng:
Nhà nước của Mai Thúc Loan – Mai Hắc Đế không phải tồn tại vài tháng, mà tồn tại gần 10 năm, từ 713 đến 722.
6. Quy mô và diễn biến khởi nghĩa
Theo chính sử nhà Đường:
- Mai Thúc Loan:
- “Dấy quân 32 châu”,
- “Ngoài liên kết với Lâm Ấp, Chân Lạp, (và có sách ghi thêm Kim Lân)”,
- “Chiếm giữ vùng biển Nam”,
- “Quân số có đến 30–40 vạn”.
Theo cách tổ chức hành chính của nhà Đường ở nước ta:
- An Nam lúc đó gồm 12 châu, nhiều huyện, cùng với nhiều châu ki mi ở vùng núi.
- Con số “32 châu” không thể hiểu theo nghĩa “32 đơn vị hành chính chính thức”, mà cần hiểu là:
- Phạm vi khởi nghĩa vượt xa Hoan Châu,
- Lôi kéo một vùng rộng lớn gần như khắp nước và cả một số vùng biên viễn.
Về liên minh đối ngoại:
- Lâm Ấp: quốc gia ở miền Trung Việt Nam và miền Trung Trung Bộ, trước đó nhiều lần xung đột với nhà Đường.
- Chân Lạp: thời điểm này đã mạnh, gồm cả vùng Hạ Lào, có dải biên giới giáp Tây Nghệ An.
- Kim Lân: vị trí còn tranh luận, có thể là một nước/miền ở khu vực Đông Nam Á hải đảo.
Dù chưa xác định được chi tiết mức độ phối hợp, nhưng sự việc sử Đường phải ghi nhận Mai Thúc Loan “liên kết với các nước xung quanh” cho thấy:
Khởi nghĩa không chỉ có ý nghĩa nội bộ, mà còn có tầm khu vực, quấy rối cả biên cương phía nam của Đường.
Theo sử Tàu, quân Mai “mưu hãm An Nam phủ” – tức tấn công thành Tống Bình (Hà Nội). Đô hộ Đường phải bỏ chạy. Sử Việt và truyền thuyết địa phương cho biết:
- Mai Thúc Loan xưng đế, lấy hiệu Mai Hắc Đế.
- Dựng thành Vạn An làm quốc đô.
- Sau khi bị quân Đường đánh bại ở phía Bắc, có khả năng ông rút về căn cứ ở Hoan Châu, tiếp tục kháng chiến một thời gian.
Quy mô 40 vạn quân rõ ràng là con số phóng đại theo kiểu sử Tàu, nhưng dù trừ hao, vẫn cho thấy:
Đây là một cuộc khởi nghĩa rất lớn, huy động đông đảo dân chúng trên một không gian rộng.
7. Ý nghĩa lịch sử của khởi nghĩa Mai Thúc Loan
Từ việc “khảo cứu lại” hệ thống tư liệu, GS Phan Huy Lê rút ra mấy điểm quan trọng:
- Năm khởi nghĩa
- Khởi nghĩa bùng nổ năm 713,
- Nhà nước Mai Hắc Đế tồn tại đến 722, khi bị quân Đường đàn áp.
- Quy mô
- Khởi nghĩa bùng lên từ Hoan Châu,
- Phát triển ra 32 châu,
- Tiến ra chiếm phủ thành An Nam,
- Liên kết với Lâm Ấp, Chân Lạp, có thể cả Kim Lân.
- Tính chất nhà nước
- Mai Thúc Loan xưng đế, lập Vạn An làm kinh đô.
- Đây là một nhà nước độc lập tồn tại gần 10 năm, ngay trong thời kỳ nhà Đường đang cường thịnh.
- Vị trí trong lịch sử dân tộc
Đặt bên cạnh:
- Hai Bà Trưng,
- Lý Bí (Lý Nam Đế),
- Phùng Hưng,
- Khúc Thừa Dụ – Khúc Hạo, Dương Đình Nghệ,
- Ngô Quyền với chiến thắng Bạch Đằng,
thì:
Khởi nghĩa Mai Thúc Loan – Hoan Châu phải được xem là một cột mốc lớn của thời chống Bắc thuộc,
góp phần chuẩn bị cho quá trình giành lại độc lập bền vững về sau.
8. Còn những điều chưa sáng tỏ
Dù đã có nhiều bước tiến, nghiên cứu về Mai Thúc Loan vẫn còn khoảng trống:
- Cách ông chuẩn bị lực lượng và tổ chức khởi nghĩa cụ thể ra sao.
- Bộ máy nhà nước Vạn An, các chính sách với dân, với hào trưởng địa phương.
- Diễn biến cuộc kháng chiến giai đoạn cuối, nhất là các trận đánh ở căn cứ Hoan Châu.
Để trả lời, cần tiếp tục:
- Khảo sát di tích ở Nghệ An, Hà Tĩnh và các vùng liên quan.
- Sưu tầm, đối chiếu thêm văn bia, thần phả, truyền thuyết, kết hợp với khảo cổ học và địa phương chí.
Nhưng với những gì sử liệu hiện có đã cho phép khẳng định:
Mai Thúc Loan không chỉ là “tướng giặc” trong sử Đường,
mà là một vị hoàng đế thất thế, lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa quy mô lớn,
dựng nên một nhà nước độc lập gần 10 năm giữa thời Đại Đường hùng mạnh.
Và ông xứng đáng được đặt vào vị trí trang trọng hơn trong ký ức lịch sử của người Việt.









































