An Ninh Toàn Cầu

Lỗ hổng chí tử trong Liên minh Xuyên Đại Tây Dương

Vì sao Mỹ – Âu cần tái cân bằng, và con đường “xoay trục về nhà”

Nguồn: Foreign Affairs
lien minh xuyen dai tay duong

Nếu bạn theo dõi quan hệ Mỹ – châu Âu vài năm gần đây, bạn sẽ thấy một điều: mọi thứ không còn “mặc định” như trước. Từ an ninh NATO, thương mại, cho tới công nghệ và chuỗi cung ứng—Mỹ luôn là người trả phần lớn hóa đơn, còn châu Âu hưởng nhiều lợi ích. Khi Tổng thống Donald Trump quay lại Nhà Trắng, ông tuyên bố rất rõ: đã đến lúc tái cân bằng. Bài viết này giải thích vì sao ý tưởng ấy không chỉ hợp lý mà còn cấp thiết, những gì đã làm được (và những gì chỉ là “ảo ảnh”), rồi đề xuất một lộ trình dễ hiểu: giới hạn NATO về đúng khu vực, giảm gánh nặng quân sự của Mỹ, chuyển trọng tâm sang hợp tác kinh tế – công nghệ, và xoay trục về chính Tây Bán Cầu.


Vì sao nói Mỹ đang “gánh” quá nhiều?

NATO hiện có 32 thành viên, nhưng Mỹ đóng khoảng 16% ngân sách thường niêngánh hầu hết hoạt động, hậu cần cho an ninh châu Âu. Trong khi đó, EU từ lâu áp dụng nhiều rào cản thuế quan và phi thuế quan với nông sản, hàng công nghiệp Mỹ; lại thêm bộ quy tắc ngặt nghèo với Big Tech lẫn doanh nghiệp nhỏ của Mỹ. Nói nôm na: Mỹ chi nhiều cho an ninh, còn thị trường thì EU siết.

Ngay đầu nhiệm kỳ, Nhà Trắng “đánh thức” châu Âu bằng loạt tín hiệu mạnh: Phó Tổng thống JD Vance và Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth sang châu Âu nhắn thẳng rằng Washington có “tân cảnh sát trưởng”. Ở Paris, Vance đề nghị châu Âu nới quy định về AI và năng lượng. Ở Munich, ông chất vấn mức độ gắn bó thực sự với các giá trị phương Tây. Ở Brussels, Hegseth phát thông điệp Mỹ không thể chỉ tập trung bảo vệ châu Âu như trước. Sau đó, Mỹ áp thuế trừng phạt để ép EU giảm rào cản thương mại.

“Thắng lợi” đầu tay: thật hay ảo?

Sức ép đa mũi như vậy có kết quả ban đầu. Thượng đỉnh NATO tháng 6 ghi nhận cam kết tăng chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP vào năm 2035. Tháng 7, Tổng thống Trump và Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen công bố một khung thỏa thuận thương mại: EU sẽ mua 750 tỷ USD năng lượng của Mỹđầu tư 600 tỷ USD vào thị trường Mỹ tới năm 2028.

Nghe hoành tráng, nhưng hãy bình tĩnh. Lời hứa 5% GDP không giúp gì nhiều trong ngắn hạn; lại không có cơ chế ràng buộc chính trị vững chắc—lãnh đạo sau có thể “bẻ lái”. Thỏa thuận thương mại thì mới ở dạng khung, chưa rõ EU có thực sự thực hiện đầy đủ hay không, và Brussels vẫn kháng cự chuyện sửa các quy định siết công nghệ Mỹ. Quan trọng hơn, đây không phải thay đổi thể chế, nên “cỗ máy quan liêu” EU vẫn đủ dày để làm chậm bất kỳ nỗ lực tái cấu trúc quan hệ kinh tế xuyên Đại Tây Dương.

Kết luận nhanh: thắng lợi có, nhưng mong manh. Nếu chỉ “vá víu” bằng những thỏa hiệp ngắn hơi, mọi thứ sẽ quay lại vết xe cũ.

Gốc rễ vấn đề: ba lựa chọn “định mệnh” khi NATO ra đời

Muốn chữa căn bệnh, phải chẩn đúng. Khi NATO được thành lập, phương Tây đã vô tình đặt nền cho nhiều bất cập hôm nay qua ba quyết định lớn:

  1. Ưu tiên châu Âu hơn Tây Bán Cầu
    Truyền thống ngoại giao Mỹ suốt thế kỷ đầu tiên rưỡi là ưu tiên bán cầu Tây (từ Washington đến Monroe). Nhưng sau Thế chiến II, Mỹ xoay trục sang châu Âu. Cái giá? Mỹ bỏ lỡ nhiều cơ hội lâu dài ở Mỹ Latinh, để rồi sau này chủ yếu phản ứng thụ động theo logic chống cộng—thay vì các chương trình phát triển tích cực, bền vững.
  2. Thể chế hóa trụ cột quân sự, bỏ ngỏ trụ cột kinh tế
    Kế hoạch Marshall mở cửa, chuẩn hóa, bơm vốn để phục hồi châu Âu—rất đúng và rất hiệu quả. Nhưng khi Marshall kết thúc, châu Âu tự xây khối kinh tế – pháp lý của mình (bước đầu là Cộng đồng Than – Thép), ngày một đủ lực để loại trừ hoặc gây bất lợi cho Mỹ ngay trên thị trường mà Mỹ góp công gây dựng. Trong khi đó, trụ cột an ninh lại được Mỹ “neo” lâu dài qua NATO—và gánh nặng đặt lên vai Washington.
  3. Gói một liên minh khu vực trong khung ý thức hệ “phổ quát”
    Từ chỗ là liên minh châu Âu – Bắc Đại Tây Dương, NATO dần mang sứ mệnh toàn cầu hóa “trật tự tự do”, mở rộng phạm vi, mục tiêu, đối tác. Hệ quả: cam kết an ninh của Mỹ phình to, trong khi lợi ích thiết thân không tăng tương xứng.

Ba lựa chọn ấy đều có mặt trái ngay từ đầu, và càng về sau càng bộc lộ. Vì thế, nếu không xem lại tiền đề, mọi “điều chỉnh kỹ thuật” sẽ chỉ như băng keo dán lên vết nứt.

Từ Rio Pact đến NATO: cú xoay trục và cái giá của việc “quên nhà mình”

Trước NATO, Hiệp ước Rio (1947)—một hiệp ước phòng thủ chung ở Tây Bán Cầu—mới là “điểm tựa” đúng tinh thần Monroe. Nhưng năm 1949, Mỹ gia nhập NATO. Lúc ấy, châu Âu sau chiến tranh giàu tiềm năng nhưng kiệt quệ, Mỹ có thể giúp với chi phí tương đối rẻ, lại “chặn cửa” Liên Xô. Lựa chọn ấy dễ hiểu trong ngắn hạn—song về dài hạn, nó đánh đổi sự tập trung ở “sân sau” của Mỹ.

Hậu quả kéo dài suốt Chiến tranh Lạnh: Mỹ ít đầu tư các chương trình phát triển tích cực ở Mỹ Latinh, mà chủ yếu chạy theo “điểm nóng”, hậu thuẫn những ai tuyên bố chống cộng. Về sau, biên giới phía Nam trở thành gánh nặng nội địa: tội phạm có tổ chức, ma túy, di cư… Cuba vẫn là “nút thắt” 100 dặm ngoài khơi Florida; Venezuela—nơi có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới—rơi vào đối đầu chính trị kéo dài. Cơ hội đầu tư ở khu vực, ngày một nhiều, lại lọt vào tay các nước ngoài khu vực.

Tại sao NATO bền bỉ—dù Liên Xô đã sụp đổ?

Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, quân Nga rút, nhưng quân Mỹ không rút. NATO không những tồn tại mà còn mở rộng. Vì sao? Vì thiếu một kiến trúc xuyên Đại Tây Dương thay thế: Bắc Mỹ và châu Âu không có một định chế chung nào khác đủ sức “đỡ” quan hệ, nên NATO trở thành “cửa vào câu lạc bộ Mỹ” cho nhiều nước Đông Âu, và cũng là công cụ duy trì ảnh hưởng cho Washington.

Vấn đề là, mở rộng NATO mang theo rủi ro. Tuyên bố năm 2008 về cánh cửa tương lai cho Gruzia và Ukraine được theo sau bởi chiến tranh ở cả hai nước. Nếu mối gắn kết xuyên Đại Tây Dương được xây trên hợp tác kinh tế – thể chế nhiều hơn là mở rộng quân sự, lịch sử có thể đã khác.

Cùng lúc, EU (1993) trỗi dậy thành siêu thực thể kinh tế – pháp lý, còn Mỹ vẫn trả phí an ninhít tiếng nói trước luật lệ, quy chuẩn do Brussels dẫn dắt. Trớ trêu thay, liên minh vốn sinh ra để gia tăng đòn bẩy kinh tế cho Mỹ lại kéo dài dưới dạng thuần quân sự—còn đòn bẩy kinh tế thì ngày càng yếu đi.


Khi NATO “đi vòng quanh thế giới”

Sau Thế chiến II, Washington từng nghĩ tới một “liên minh toàn cầu của thế giới tự do”. Dù cuối cùng Mỹ chọn liên minh khu vực (NATO), tư duy “kết nối toàn cầu” vẫn thấm sâu. Đầu thập niên 1950, Mỹ dựng thêm ANZUS, SEATO, CENTO—một “vành đai” quanh phe cộng sản. Đến khi Liên Xô sụp, nhiều người tin dân chủ tự do sẽ lan tự nhiên. Không như kỳ vọng, tranh chấp vẫn leo thang; đối thủ mới được “điểm danh”. Mỹ trở lại khung tư duy “dân chủ vs. chuyên chế” với Trung Quốc, Nga là hai đối thủ chính. NATO lại được kêu gọi hợp tác sâu hơn với các đồng minh châu Á; Nhật Bản, Hàn Quốc dự thượng đỉnh NATO, mạnh miệng ủng hộ Ukraine. Hệ quả: cam kết an ninh của Mỹ tiếp tục phình to.

Nhìn từ lợi ích quốc gia, không thể mở mãi mà không trả giá: hoặc những cam kết ấy trở nên rỗng, hoặc Mỹ bị trải mỏng quá đà.


Vậy cần làm gì? Ba bước đi thực tế, dễ hiểu

1) “Khu vực hóa” lại NATO và quan hệ Mỹ – Âu

Giữ NATO trong giới hạn Euro–Atlantic, đóng “cánh cửa mở rộng”, không “vươn tay” sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

  • Chốt lại phạm vi: Tập trung vào đe dọa trực tiếp với lãnh thổ NATO, an ninh hàng hải quanh châu Âu, và không gian mạng.
  • Nói không với “phiêu lưu”: Không ủng hộ các hoạt động ngoài ranh giới NATO như hải hành biểu dương qua eo biển Đài Loan hay vùng cấm bay trên bầu trời Ukraine.
  • Thảo luận để “khóa cửa”: Bắt đầu đóng chính thức chính sách “cửa mở”, ngăn đà mở rộng vô tận.

2) Buộc châu Âu tự gánh phần lớn an ninh của chính mình

Không cần rút khỏi NATO, nhưng cần thu gọn lực lượngdiễn giải Điều 5 đúng bản chất.

  • Hiểu đúng Điều 5: Cam kết “trợ giúp bằng những hành động mà mỗi nước tự thấy cần”, bao gồm (nhưng không bắt buộc) dùng vũ lực. Nói cách khác, Mỹ có thể hỗ trợ tình báo, hậu cần, tiếp vận, cung ứng—không nhất thiết đưa bộ binh ra tuyến đầu.
  • Rút bớt lực lượng tiền phương: Đặc biệt là lục quân và không quânĐức, Ba Lan, Romania. Giảm hiện diện sẽ giảm nguy cơ bị cuốn vào chiến sự, đồng thời giảm cám dỗ “dấn sâu” của chính Washington.
  • Trao vai trò lãnh đạo cho châu Âu: Bàn bạc để người châu Âu nắm các ghế chủ chốt—kể cả Tổng tư lệnh tối cao NATO nhiệm kỳ tới. Viết lại kế hoạch tác chiến theo hướng Mỹ làm “bộ tăng lực chiến lược” (tình báo, hậu cần, năng lực răn đe tầm xa…), còn châu Âu tự giữ tuyến đầu.

3) Xây nền tảng mới: kinh tế – công nghệ, không phải quân sự

Lâu dài, quan hệ bền nhất phải dựa trên lợi ích vật chất song phươngcùng phát triển công nghệ.

  • Lập ra các cơ chế mới để phối hợp về AI, dược phẩm, khoáng sản chiến lược, không gianan ninh mạng.
  • Hài hòa tiêu chuẩn – quy chuẩn: Từ bảo mật dữ liệu, chuẩn an toàn AI, tới quy tắc chuyển giao công nghệ—cần những bộ khung chung để doanh nghiệp hai bên dễ làm ăn hơn.
  • Tận dụng thỏa thuận thương mại đang có như bệ phóng để mở rộng sang những cơ chế hợp tác có tính thể chế, chứ không chỉ là các cam kết “một lần rồi thôi”.

Tránh một cái bẫy khác: “xoay trục cứng” sang châu Á

Một cám dỗ lớn là: nếu rút ở châu Âu, hãy dồn lực lập thêm liên minh ở châu Á, tăng hiện diện quân sự, làm một phiên bản “NATO – Thái Bình Dương” để “ghìm” Trung Quốc. Nghe thì logic, nhưng rủi ro rất rõ:

  • Lặp lại sai lầm 1949: nới cam kết an ninh quá nhanh, quá rộng trước khi có kiến trúc kinh tế – công nghệ đủ bền.
  • Bị kéo vào xung đột xa bờ: trải mỏng thêmtăng xác suất va chạm không cần thiết.
  • Thực tế: Hiện diện quân sự của Mỹ ở châu Á đã đủ để bảo vệ lợi ích cốt lõi—không cần “đắp” thêm một tổ chức hiệp ước kiểu SEATO 2.0.

“Xoay trục về nhà”: tập trung vào Tây Bán Cầu

Nếu bớt gánh nặng quân sự ở châu Âu, Mỹ có thể trả lại ưu tiên cho chính bán cầu của mình—điều Washington và Monroe đã khởi xướng hơn hai thế kỷ trước.

Ba mảng an ninh cần làm ngay

  • Biên giới & cảng cửa: đầu tư mạnh vào hạ tầng kiểm soát, tuần tra, công nghệ cảm biến – dữ liệu để chống buôn người, ma túy, hàng lậu.
  • Phòng thủ bầu trời & tên lửa: tăng năng lực phòng thủ tích hợp cho lục địa Mỹ.
  • Tối ưu ngân sách quốc phòng: giảm hiện diện tốn kém ở châu Âu để giải phóng nguồn lực cho hạ tầng, giáo dục, công nghiệp trong nước, và giảm nợ.

Hợp tác sâu với láng giềng

  • Giải quyết gốc rễ di cư cùng Mexico, Trung Mỹ, Nam Mỹ—việc này cần cảnh sát chuyên ngành, cơ quan chống tội phạm xuyên biên giới, chứ không chỉ quân đội.
  • Tăng đầu tư ở Mỹ Latinh: khai thác khoáng sản, năng lượng sạch, nông nghiệp công nghệ cao, đồng thời chuỗi cung ứng gần bờ (nearshoring) để giảm phụ thuộc xa xôi.
  • Tính luôn Greenland (thuộc Bắc Mỹ) trong chiến lược bán cầu: khoáng sản chiến lược, điểm tựa hoạt động quân sự – giám sát Bắc Đại Tây Dương, và nghiên cứu khí hậu – băng hà—đều là mảng hợp tác đôi bên cùng có lợi.

Những câu hỏi hay gặp—trả lời gọn

“Nếu Mỹ rút bớt ở châu Âu, liệu Nga có lấn tới?”
Trọng tâm là đổi vai, không phải bỏ rơi. Mỹ vẫn ở đó với răn đe chiến lược, tình báo, hậu cần, không quân tầm xa, nhưng tuyến đầu do châu Âu chủ động. Điều này tăng trách nhiệm của châu Âu, giảm nguy cơ Mỹ bị kéo vào chiến sự không cần thiết, mà răn đe tổng thể vẫn đủ mạnh.

“Cắt quân ở châu Âu có làm NATO suy yếu?”
NATO khỏe khi các nước châu Âu khỏe. Hiện tại, bất cân xứng khiến châu Âu phụ thuộc, Mỹ oải. Chuyển Mỹ sang vai trò “tăng lực” sẽ buộc châu Âu tự đầu tư đúng chỗ, làm liên minh bền hơn.

“Tại sao không nhân đà này lập luôn ‘NATO – Thái Bình Dương’?”
cam kết an ninhchi phí lớn, rủi ro lớn. Trước khi nghĩ tới hiệp ước, hãy củng cố hợp tác kinh tế – công nghệ – chuỗi cung ứng với các đối tác châu Á; phối hợp an ninh linh hoạt, không nhất thiết ràng buộc tập thể.


Lộ trình 4 năm: làm được gì ngay, để lại gì bền

  1. Năm 1
  • Thương lượng “khóa cửa” NATO (chính sách mở rộng).
  • Cập nhật kế hoạch tác chiến: Mỹ từ tiền phương sang chi viện chiến lược.
  • Lập bàn tròn kinh tế – công nghệ Mỹ – EU về AI, dược, dữ liệu, khoáng sản.
  1. Năm 2
  • Rút bớt lục quân, không quân khỏi Đức, Ba Lan, Romania theo lộ trình rõ ràng.
  • Hài hòa một số quy chuẩn (ví dụ: chuyển giao công nghệ, yêu cầu thử nghiệm AI).
  • Khởi công vài dự án khoáng sản chiến lược chung (Lithium, đất hiếm…).
  1. Năm 3
  • Người châu Âu nắm thêm ghế lãnh đạo trong NATO.
  • Ký các hiệp định tiêu chuẩn về bảo mật dữ liệu xuyên Đại Tây Dương.
  • Khởi động quỹ chung cho R&D dược phẩm – bán dẫn y sinh.
  1. Năm 4
  • Đánh giá – chốt cam kết lâu dài: Mỹ duy trì không quân tầm xa, tình báo, hậu cần, châu Âu tự đảm đương tuyến đầu.
  • Phát hành “Sách Trắng Bán Cầu Tây”—kế hoạch 10–15 năm về biên giới, cảng cửa, chuỗi cung ứng gần bờ, và đầu tư Mỹ Latinh.

Vì sao cách làm này “đặt lợi ích Mỹ lên trước” mà vẫn tôn trọng châu Âu?

  • Thẳng thắn về gánh nặng – lợi ích: An ninh châu Âu quan trọng, nhưng không phải vô hạn. Châu Âu đủ giàu để tự gánh phần lớn.
  • Tôn trọng chủ quyền châu Âu: Khi người châu Âu nắm ghế, viết kế hoạch, họ sẽ có trách nhiệm hơn với an ninh của chính mình.
  • Cùng xây “đường ray mới”: Từ “liên minh quân sự” sang “đối tác kinh tế – công nghệ”. Doanh nghiệp, kỹ sư, nhà khoa học hai bên sẽ là người hưởng lợi trực tiếp.
  • Giảm nguy cơ va chạm toàn cầu: Hạn chế “xuất khẩu NATO” đi khắp nơi, giữ liên minh gọn, đúng chỗ.

Kết: “Xoay trục về nhà” để đi xa hơn 75 năm nữa

Bốn năm không đủ để thay hết nền móng, nhưng đủ để đổi hướng. Khi Mỹ thu gọn vai trò quân sự ở châu Âu, khu vực hóa NATO, chuyển trọng tâm sang kinh tế – công nghệ, và đầu tư trở lại cho Tây Bán Cầu, chúng ta không “bỏ rơi đồng minh”—mà đang đặt quan hệ lên nền tảng trưởng thành hơn.

Một quan hệ xuyên Đại Tây Dương bớt lệ thuộc quân sự, thêm gắn bó kinh tế – công nghệ, sẽ bền hơn, công bằng hơn. Mỹ đỡ trải mỏng, có ngân sách và tâm trí cho những việc “ở nhà”: hạ tầng, giáo dục, công nghiệp, nợ công. Châu Âu tự tin hơn khi thực sự đứng trên đôi chân của mình. Và Tây Bán Cầu—cái nôi của học thuyết Monroe—lấy lại vị trí trung tâm trong chiến lược dài hạn của Hoa Kỳ.

Nếu làm được, đó sẽ là thành tựu để đời: một trật tự xuyên Đại Tây Dương mới, gọn gàng, lành mạnh, và phù hợp với 75 năm sắp tới—nơi Mỹ vẫn là bạn, là đối tác tin cậy, nhưng không còn là “người trả mọi hóa đơn”.

Rate this post

MỚI NHẤT