Lịch Sử Việt Nam

Mạc Đăng Dung năm 1540: “đầu hàng” hay một nước cờ cứu nước?

Trong lịch sử, có lúc anh hùng là người cầm gươm xông trận; có lúc anh hùng là người dám nuốt nhục để giữ nước khỏi cháy thành tro.

57 views

Năm 1540, Mạc Đăng Dung “thần phục” nhà Minh. Chỉ một cụm từ đó thôi đã đủ để kéo theo cả trăm năm phán xét: người thì kết tội bán nước, người thì cố gắng “giảm tội”, nhưng cả hai phía thường vô tình đứng chung một điểm xuất phát: mặc định rằng đã thần phục thì kiểu gì cũng là tội.

Nhưng nếu chịu khó lùi lại một bước, nhìn toàn cảnh chính trị – quân sự lúc ấy, câu chuyện hiện ra theo một logic khác: nguy cơ xâm lược của nhà Minh là có thật, rất gần, và đã được chuẩn bị nghiêm túc; trong khi đó, phe Lê–Trịnh lại liên tục cầu viện Minh, góp phần đẩy tình hình đến sát miệng hố chiến tranh. Và trong thế “ngoài có giặc lớn, trong có nội chiến”, Mạc Đăng Dung đã chọn một đường đi cực khó nhưng cực tỉnh: nhượng bộ hình thức để giữ độc lập thực chất, vừa “cúi đầu” để chặn chiến tranh, vừa giữ quân thế sẵn sàng để đối phương không dám liều. Kết quả cuối cùng, theo lập luận của văn bản gốc: đẩy lùi nguy cơ 22 vạn quân Minh mà không phải trả giá bằng một cuộc tàn sát.

Trước hết, cần nói thẳng một điều: phe Lê đã nhiều lần chủ động sang Minh tố cáo nhà Mạc và xin đem quân sang đánh. Trên danh nghĩa là “phù Lê diệt Mạc”, nhưng ai cũng hiểu: một khi đại quân phương Bắc đã xuống tới đồng bằng, chuyện “tiện tay” can thiệp sâu, vơ vét, đặt ách thống trị hay cắt đất không phải điều lạ trong lịch sử. Nhà Lê không thể không biết điều đó. Nhưng vì mục tiêu giành lại ngai vàng, họ vẫn kiên trì van nài. Các phái đoàn qua lại, các lời tố cáo, các lời cầu xin “hưng binh hỏi tội” diễn ra lặp đi lặp lại, đặc biệt dồn dập trong những năm 1530s. Nói cách khác: ngọn lửa chiến tranh không chỉ do Minh tự nhóm lên; nó được phe Lê liên tục thổi bùng bằng chính yêu cầu cầu viện của mình.

Ở phía Minh, ý chí xâm lược không chỉ nằm ở lời đe dọa. Nội bộ triều Minh có tranh cãi, có người cân nhắc thiệt hơn, nhưng xu hướng chung là: khi đã quyết đánh, họ bắt đầu chuẩn bị một cách bài bản. Minh Thế Tông cử Mao Bá Ôn đi chinh thảo, khẩu khí tự tin, ngạo mạn; các kế hoạch kiểm tra hậu cần, điều động quân ở Lưỡng Quảng và Vân Nam, phương án chia đường tiến quân… đều được đặt ra. Con số ước tính được nhắc tới là 22 vạn (gồm cả chính binh và kỳ binh). Nghĩa là đây không phải một “đòn dọa để xin cống”, mà là một nguy cơ chiến tranh có cấu trúc, đã có người, có kế hoạch, có chuẩn bị.

Tuy vậy, bức tranh lại có một điểm rất quan trọng: Minh muốn đánh nhưng cũng ngán. Họ lo nhất không phải “An Nam yếu hay mạnh” theo kiểu khinh miệt trong thơ, mà là lo năng lực quân sự thực tế của phía Mạc. Họ biết Mạc Đăng Dung là người cầm quân, biết hệ thống tướng lĩnh nhà Mạc có thể khiến cuộc chiến trở thành một vũng lầy tốn máu và tốn tiền. Nói cho gọn: Minh vừa tham vừa sợ. Và chính chỗ “sợ” đó mở ra một khe cửa cho ngoại giao.

Mạc Đăng Dung nhìn ra khe cửa ấy và chọn một chiến lược mà nếu diễn đạt bằng ngôn ngữ hiện đại thì là: răn đe bằng thực lực, xuống thang bằng nghi thức. Một mặt, nhà Mạc tăng cường phòng bị: tu sửa trại sách, luyện thủy quân, củng cố đồn lũy biên giới, nắm tin tình báo, chuẩn bị đủ thứ phương án đánh trả. Mục tiêu của phần này không chỉ là “để đánh”, mà còn để cho đối phương thấy đánh sẽ rất đắt. Mặt khác, nhà Mạc cũng chuẩn bị đường hòa: tạo cho Minh một cách “thắng bằng danh nghĩa” để họ rút lui mà vẫn giữ được thể diện thiên triều. Chính vì thế mới có sự kiện 1540.

Nhưng cái khiến người đời phẫn nộ nhất lại nằm ở hình ảnh: “thần phục”, “quỳ lạy”, “dâng đất”. Nếu bám chặt vào hình ảnh mà bỏ bối cảnh, ta rất dễ kết luận theo cảm tính. Trong các ghi chép được dẫn, nghi thức 1540 được mô tả theo hướng: Mạc Đăng Dung và tùy tùng làm lễ trước long đình tượng trưng cho hoàng đế Minh, chứ không phải quỳ lạy một viên tướng cụ thể theo kiểu bị làm nhục cá nhân. Tức là nhượng bộ mang tính biểu tượng, để đổi lấy mục tiêu lớn hơn.

Còn chuyện “dâng đất” thì lập luận chính của văn bản là: đó là dâng đất khống. Nhiều động biên giới vốn đã nằm trong vùng Minh coi là “đất cũ” của họ, tranh chấp kéo dài và thực tế đã bị phía Minh “chốt” theo cách hiểu của họ từ trước. Khi Mạc Đăng Dung chấp thuận trên giấy, ông đang “nhường” thứ mà bên kia đã tự nhận là của họ, để đóng lại cái cớ chiến tranh và kéo đại quân về. Đặt lên bàn cân, đây là một lựa chọn lạnh: mất một phần danh nghĩa và những điểm biên viễn tranh chấp, đổi lấy tránh một cuộc xâm lược tổng lực trong lúc trong nước đang nội chiến.

Điểm then chốt của lập luận — và cũng là thứ quyết định việc đánh giá “tội” hay “công” — nằm ở kết quả sau cùng: nhà Minh không đưa quân chiếm đóng, không can thiệp trực tiếp vào việc cai trị; nhà Mạc vẫn nắm toàn bộ thực quyền trong nước. Nói gọn: đổi hình thức để giữ thực chất. Đây là điều nhiều học giả tóm lại bằng một câu rất trúng: “đầu hàng giả, độc lập thật”.

Vậy vì sao chiến lược ấy có thể thành công? Vì nó là một gói tổng hợp gồm ba tầng khóa chặt nhau. Tầng thứ nhất: ý chí không cho giặc đặt chân vào lãnh thổ, coi việc “mời giặc vào” là tội lớn nhất. Tầng thứ hai: thực lực răn đe — chuẩn bị đánh đủ mạnh để đối phương không dám coi thường. Tầng thứ ba: đường lui chính trị cho Minh — cho họ một cách rút quân mà vẫn giữ mặt mũi thiên triều. Nếu thiếu một trong ba tầng, mọi thứ dễ sụp: chỉ mềm mỏng thì bị ép; chỉ cứng rắn thì chiến tranh nổ; chỉ có quân sự mà không có cửa ngoại giao thì bị lôi vào trận tiêu hao.

Từ đây, kết luận của văn bản gốc trở nên dễ hiểu hơn: nếu nhìn bằng tiêu chí “giữ sĩ diện”, Mạc Đăng Dung có thể bị chê. Nhưng nếu nhìn bằng tiêu chí “tránh cho dân một cuộc thảm họa”, thì lựa chọn của ông là lựa chọn của một người đặt lợi ích tối cao của quốc gia lên trên danh dự cá nhân. Đặc biệt trong một tình thế cực hiểm: ngoài là Minh đang lên kế hoạch đánh, trong là Lê–Trịnh liên tục kích động cầu viện, tức một kiểu “hai gọng kìm” siết vào đất nước.

Vì thế, điều cần nhất không phải là ca tụng hay kết án theo thói quen, mà là đọc lại nhà Mạc bằng cách đối chiếu nguồn tư liệu, không tuyệt đối tin vào sử do phía đối địch viết, và quan trọng hơn: đánh giá một hành động chính trị theo bối cảnh sinh tử của dân tộc, chứ không theo cảm giác đạo đức giản đơn “cúi đầu là nhục”. Trong lịch sử, có lúc anh hùng là người cầm gươm xông trận; có lúc anh hùng là người dám nuốt nhục để giữ nước khỏi cháy thành tro. Nếu kết quả thật sự là chặn được 22 vạn quân Minh ngay trước cửa, thì ít nhất, Mạc Đăng Dung xứng đáng được nhắc lại như một trường hợp phải suy nghĩ nghiêm túc — không phải để bênh cho “một triều đại”, mà để hiểu một bài học đối ngoại: khi thế nước yếu và nội bộ rối, cứu dân đôi khi bắt đầu từ việc không để chiến tranh xảy ra.

Rate this post

DONATE

THEO DÕI BLOG LỊCH SỬ

ĐỌC THÊM