Ngày 11 tháng 4 năm 1942, trong một buổi độc thoại thường lệ trước vòng thân cận tại tổng hành dinh “Hang Sói” ở Đông Phổ, Hitler chuyển đề tài sang cuốn Huyền thoại của thế kỷ XX (The Myth of the Twentieth Century) của Alfred Rosenberg. Cuốn sách nổi tiếng là khó đọc này, xuất bản lần đầu năm 1930, đã trở thành một trong những văn bản tư tưởng chủ chốt của Đệ tam Đế chế. Trong đó, Rosenberg viết bằng thứ văn phong rối rắm, gần như không thể hiểu nổi, để trình bày một lịch sử chủng tộc của thế giới và lập luận về sự vượt trội bẩm sinh nhưng đang bị đe dọa của “chủng tộc Aryan”.
Hitler từng đích thân trao cho Rosenberg Huân chương Quốc gia Đức về Nghệ thuật và Khoa học vào tháng 1 năm 1938. Thế nhưng bốn năm sau, những lời nhận xét riêng tư của Hitler lại đầy châm biếm: nhà xuất bản, ông nói, đã “gặp rất nhiều khó khăn để bán hết bản in đầu tiên”. Thậm chí, độc giả chủ yếu lại ở ngoài phong trào Quốc xã, và phần lớn sự quan tâm đến cuốn sách xuất phát từ sự phản đối của giới Công giáo. Hitler còn nói cuốn sách không nên được xem là đại diện chính thức cho hệ tư tưởng của Đảng Quốc xã; bản thân ông cũng “như nhiều người khác” chỉ liếc qua vài trang vì lối viết “khó hiểu”.
Không mấy ai phản đối nhận xét đó: ngay cả tiêu đề phụ của cuốn sách – bản dịch tiếng Anh đã được rút gọn thành “một sự đánh giá các cuộc đối đầu tinh thần – trí tuệ của thời đại chúng ta” – cũng đủ khiến người ta ngán ngẩm. Nhưng ở đây có một sự trớ trêu mà Hitler dường như không nhận ra: Mein Kampf, chính tác phẩm của ông, cũng nổi tiếng là khó đọc. Các nhà sử học từ lâu đã cho rằng hầu như chẳng ai đọc nó. Thực tế, nhiều nhân vật cấp cao Quốc xã thừa nhận họ cũng vật lộn, hoặc chỉ đọc một phần.
Julius Streicher – cựu thủ lĩnh vùng Franconia và là chủ báo Der Stürmer chống Do Thái cực đoan – khi ra trước Tòa án Nuremberg đã quả quyết rằng các bị cáo Quốc xã hầu hết không hề đọc sách của Hitler; còn bản thân ông thì “chỉ đọc phần liên quan đến vấn đề Do Thái”. Với một kẻ bài Do Thái cuồng tín như Streicher, điều này nghe cũng hợp lý. Nhưng ông không phải trường hợp duy nhất: nhà báo Mỹ William Shirer cho biết nhiều đảng viên Quốc xã kỳ cựu đã tâm sự với ông rằng họ thấy cuốn sách “nặng nề hết mức” – và “không ít người” thú nhận bị nó “đánh bại” hoàn toàn.

Một cuốn sách “chinh phục cả dân tộc”?
Liệu còn gì đằng sau câu chuyện này? Mười lăm năm sau chiến tranh, một bộ phim tài liệu về Đệ tam Đế chế, lấy tên Mein Kampf, đã khơi ra một câu chuyện cười lan truyền ở Tây Berlin: hai cựu Quốc xã bước ra khỏi rạp, một người bảo người kia: “Tôi thích cuốn sách hơn.” Câu chuyện dựa trên ý tưởng, vốn khá hấp dẫn trong giai đoạn hậu chiến, rằng Mein Kampf bị số đông thờ ơ và chỉ có ít người đọc.
Thế nhưng, các con số lại khiến ta phải suy nghĩ: đến năm 1944, gần 12,5 triệu bản đã được xuất bản. Ban đầu, Mein Kampf gồm hai tập. Tập một, Hitler viết trong thời gian bị giam ở Landsberg sau “Đảo chính Nhà bia”, xuất bản ngày 18 tháng 7 năm 1925 với bản in đầu tiên 10.000 cuốn. Tập hai được viết trong 15 tháng tiếp theo, hoàn tất tháng 11 năm 1926 và xuất bản ngày 11 tháng 12 năm đó.
Tháng 5 năm 1930, một ấn bản rẻ hơn, gộp cả hai tập thành một cuốn (“ấn bản nhân dân”), được phát hành. Tại triển lãm kỷ niệm 10 năm tập một ở Đại hội Nuremberg 1935, ban tổ chức thừa nhận bản đầu tiên giá khá cao – 12 mark – nhưng điều đó không cản trở doanh số: chỉ trong 6 tháng, phải in thêm 8.000 bản. Thông điệp ngầm là: ngay từ rất sớm, người Đức đã bị hút vào cuốn sách – và vào chính con người Hitler.
Tuy nhiên, tập một bán chạy hơn tập hai: đến cuối năm 1929, tổng số bản in của tập một là 23.000, còn tập hai chỉ 13.000. Điều này cho thấy có lẽ nhiều độc giả cảm thấy tập đầu là “đủ dùng”. Tờ giới thiệu triển lãm cũng ghi rằng “ấn bản nhân dân” giá 8 mark – vừa túi tiền hơn – bán nhanh hơn: đến cuối năm 1930 đã in 52.000 bản; hai năm 1931–1932 cộng lại bán thêm 142.000 bản, tức trung bình chưa tới 6.000 bản/tháng, khoảng chưa đến 200 bản/ngày.
Dù trùng với bước đột phá bầu cử của Đảng Quốc xã – trở thành đảng lớn nhất trong Reichstag tại cuộc bầu cử tháng 7 năm 1932 – tốc độ bán chậm cuối thời Cộng hòa Weimar có thể do khủng hoảng kinh tế, với 6 triệu người thất nghiệp ở Đức năm 1932. Nhưng nó cũng phản ánh thực tế rằng cuốn sách hiếm khi là “cánh cửa” dẫn dắt người ta vào Quốc xã.
Thông thường, các đảng viên kể rằng nếu có đọc, thì họ đọc Mein Kampf sau khi đã tiếp xúc với chủ nghĩa Quốc xã qua kênh khác. Karl Friedrich Nau ở Hesse nhớ lại lần đầu dự mít-tinh Quốc xã năm 17 tuổi tại thị trấn suối khoáng Bad Nauheim. Chính các buổi họp này mới thắp lên sự nhiệt tình trong ông; chỉ sau đó, khi đã “theo Hitler”, ông mới mua một bản Mein Kampf trong thời gian nghỉ ốm vì chấn thương nhẹ. “Tôi đọc hết, kỹ nhất có thể, trong khả năng của một cái đầu non trẻ” – ông kể. Ngay sau đó, Nau gia nhập Đảng Quốc xã.
Một số người lập nhóm đọc và thảo luận về sách, như cựu lính SA kiêm nhà báo Willi Habsheim khi còn là sinh viên 18 tuổi ở Mannheim. Nhưng mức độ tiếp nhận sâu như vậy có vẻ hiếm hoi.

Một khảo sát năm 1968 của nhà sử học Karl Lange (Đại học Kỹ thuật Braunschweig) với 120 người Đức cho thấy chỉ 27 người đọc Mein Kampf trước khi Hitler làm thủ tướng năm 1933; trong số này, 11 người đọc hết, 16 người chỉ đọc một phần. Tranh biếm họa trên báo chí Weimar vẽ Hitler vất vả rao bán sách trong quán bia cho thấy thái độ coi thường tác phẩm; cũng như câu chuyện năm 1932 trong khảo sát: một khách hàng Do Thái yêu cầu chủ hiệu sách bỏ cuốn “nguy hiểm” này khỏi tủ trưng bày, vì nếu Hitler lên nắm quyền sẽ có chiến tranh. Chủ tiệm đáp trả rằng liệu cuốn sách có đáng để coi trọng như vậy không.
Nhận thức rõ thái độ ấy, tuyên truyền Quốc xã chế nhạo những kẻ từng chê bai sách nhưng sau khi Hitler làm thủ tướng lại đổ xô mua về. Một bài báo kỷ niệm 10 năm xuất bản trên tờ Völkischer Beobachter – cơ quan ngôn luận toàn quốc của Đảng – cảnh báo: những người quốc xã chân chính sẽ “theo sát” những kẻ giả dối nay tự nhận mình luôn thấy sách “vĩ đại”. Bài báo được đặt tiêu đề: “Một cuốn sách chinh phục cả dân tộc”.
“Hitler sẽ làm gì?”
Làn sóng quan tâm tới Mein Kampf sau khi Hitler được bổ nhiệm làm thủ tướng tháng 1/1933 là có thật; đến tháng 9 cùng năm, số bản lưu hành đã chạm mốc 1 triệu. Tuy nhiên, như chính bài báo kỷ niệm thừa nhận, điều này chỉ một phần xuất phát từ “nhiệt huyết chung cho nước Đức mới”. Lý do khác là sự tò mò – và cả tâm lý tự bảo vệ.
Số liệu chính thức của chế độ cho thấy sự quan tâm giảm dần, dù vẫn đáng kể, trong năm thứ hai và thứ ba của thời Quốc xã: từ 1.215.000 bản bán ra chỉ trong năm 1933, giảm còn 568.000 bản trong 20 tháng từ đầu 1934 đến kỳ Đại hội Nuremberg tháng 9/1935. Nói cách khác, năm đầu trung bình 100.000 bản/tháng, nhưng sau đó chỉ chưa đến 30.000 bản/tháng. Dù vậy, chế độ vẫn có thể tuyên bố đã cán mốc 2 triệu bản vào dịp Đại hội.

Việc sách có mặt trong nhà người Đức là một chuyện, việc thực sự đọc lại là chuyện khác. Cảm giác “cần phải có” khiến các thành viên tổ chức Quốc xã mua sách cho có mặt trên kệ. Ba mươi năm sau chiến tranh, một người tham gia khảo sát thừa nhận từng mua sách năm 1939 khi là một đoàn viên Thanh niên Hitler “nhiệt thành” – chỉ vì nghĩ mình nên có, rồi để đó không động tới. Tại Munich, một người chuẩn bị gia nhập “lữ đoàn công nghiệp” (Werkschar) của Mặt trận Lao động Đế chế kể rằng mình cần “tìm hiểu về chủ nghĩa Quốc xã”, nên “đọc Mein Kampf bất cứ khi nào có thể”.
Nhiều người lúc này cũng tìm đến cuốn sách để hiểu nước Đức sẽ đi về đâu dưới thời thủ tướng mới. Tâm lý ấy được thừa nhận và thậm chí khuyến khích trong tuyên truyền của Đảng Quốc xã: ngay hôm sau khi Hitler nhậm chức, một quảng cáo trên tờ Völkischer Beobachter khẳng định “hàng triệu người Đức đầy hy vọng” đang tự hỏi: “Hitler sẽ làm gì?”. Câu trả lời, quảng cáo gợi ý, nằm trong “Cuốn sách của ngày hôm nay”: cả “bạn lẫn thù” đều không thể phớt lờ Mein Kampf, vì “ý muốn và mục tiêu” của Hitler đã được nêu trong đó. Thông điệp kết thúc còn thêm một lời đe dọa ngầm: sách “có bán ở mọi hiệu sách Đức”, như nhắc nhở giới chủ tiệm rằng không bày bán tức là tự đứng ngoài “cộng đồng quốc gia”.
Về sau, chính quyền lại phải đối diện vấn đề ngược lại: cuối thập niên 1930, sách xuất hiện ngày càng nhiều ở các hiệu sách đồ cũ. Tháng 10/1938, Chủ tịch Phòng Văn học Đế chế phải ra lệnh cấm bán lại Mein Kampf, vì “mọi người Quốc xã chân chính” sẽ đau lòng khi thấy “tác phẩm của Führer” bị coi là “hàng đã qua tay”. Ngoài chuyện một số người không mặn mà giữ sách, tình trạng này còn do chính sách tặng sách ồ ạt: từ mùa xuân 1936, các cặp vợ chồng mới cưới được tặng một bản (sau bảy tuần, có thêm bản chữ nổi cho các cặp mà một người bị mù). Trong chín năm tiếp theo, hàng trăm nghìn bản “ấn bản nhân dân” đã được phát không theo cách này.
Mùa hè 1936, thị trưởng Berlin công bố danh sách 14 cuốn sách “đề nghị” làm quà cho công chức nhân dịp kỷ niệm 25 năm phục vụ. Sách của Rosenberg (bản đầy đủ) nằm trong danh sách, cũng như hồi ký của Joseph Goebbels (Vom Kaiserhof zur Reichskanzlei) và các ấn phẩm tuyên truyền bài Do Thái như Die Juden in Deutschland. Nhưng đứng đầu không bất ngờ: Mein Kampf được chỉ định là lựa chọn ưu tiên, ít nhất nếu người nhận “chưa sở hữu” nó.

Sách bắt buộc phải đọc
Với nhiều người, việc đọc giờ đã trở thành nghĩa vụ. Mein Kampf là phần bắt buộc trong giáo trình huấn luyện của cảnh sát, quân SA, và cả trung đoàn SS Death’s Head canh giữ trại tập trung. Thậm chí, đôi khi sách còn bị áp đặt cho tù nhân: tháng 8/1933, Manchester Guardian đưa tin 300 tù ở trại Breslau-Dürrgoy – “một trong những nơi đáng sợ nhất” của Đệ tam Đế chế – bị buộc nghe đọc Mein Kampf.
Quân SA phải học nhiều trích đoạn trong khóa “huấn luyện tư tưởng”, gồm cả 35 trang đầu – giới thiệu về con người Führer. Sau chiến tranh, nhiều người Đức kể họ bị “bắt” đọc một phần sách trong công việc, như ở các khóa của Liên đoàn Giáo viên Quốc xã. Nhà báo phải trả lời câu hỏi về sách trong kỳ thi, và nhanh chóng thành thạo việc nhắc lại các câu trích.
Với đại chúng, cần biện pháp khác để khuyến khích – hoặc đảm bảo – tiếp xúc với sách. Thư viện được trang bị dồi dào: thư viện Essen (dân số khoảng 650.000) có tới 120 bản – mức cung cấp khá hào phóng. Sách được mượn và đọc, nhưng không nhiều như chế độ mong muốn. Trong khảo sát 1968, 61/120 người cho biết đã đọc sách sau khi Hitler lên làm thủ tướng; chỉ 2 người đọc hết, 59 người chỉ đọc một phần. Tuy nhiên, sự tiếp nhận vẫn có thật – số liệu bán hàng không phản ánh hết: không phải ai sở hữu cũng đọc, và có người đọc mà không sở hữu sách.
Các hồ sơ xét xử tại “Tòa án Đặc biệt” của chế độ trong thập niên 1930 cho thấy ít nhất có những người Đức không chỉ đọc Mein Kampf mà còn cho người khác mượn. Đã có những vụ tố giác lên Gestapo khi người mượn trả sách kèm lời chê bai, hoặc phát hiện trong sách có ghi chú phê phán – chính điều này chứng tỏ họ đọc kỹ.
Một người Munich bị triệu tập thẩm vấn sau khi người giúp việc phát hiện hàng chục lời bình bên lề trong bản Mein Kampf của ông; cô này báo cho mật vụ ngay sau khi bị sa thải. Gestapo khám nhà, rồi lật từng trang, ghi lại những chỗ “phạm tội” như: “nhảm nhí! Những đoạn cuối này là báng bổ! Thượng đế Teuton riêng của Herr Hitler!”.
Việc tố giác người khác vì không tôn trọng cuốn sách phản ánh mức độ nội tâm hóa tầm quan trọng biểu tượng của nó, được tuyên truyền như “kinh thánh” của thế giới quan Quốc xã. Sự kỳ thị xã hội dành cho những ai tỏ ra xa lánh sách cũng rõ rệt: một nữ sinh ở Hanover xấu hổ vì bài tập yêu cầu đọc một chương mà cả cô lẫn bạn bè đều không có sách; cha cô kể lại sau chiến tranh. Ở một thị trấn gần đó thuộc Hạ Saxony, một nữ sinh khác được tặng sách sau khi thắng cuộc chạy ở ngày hội thể thao trường. Gia đình cô vốn là người của Đảng Dân chủ Xã hội, điều ai cũng biết, và cô được thầy giáo trao sách kèm lời nhắn đầy ẩn ý: “Cha em cũng nên đọc nó.”

Câu trích dẫn trong ngày
Sở hữu hay đọc Mein Kampf không phải là cách duy nhất mà người dân Đệ tam Đế chế tiếp xúc với nó. Cả những cuốn sách chuyên sưu tập trích dẫn, hoặc hướng dẫn đọc cuốn sách của Hitler, cũng được xuất bản. Sách giáo khoa – từ lịch sử, sinh học cho đến “nghiên cứu chủng tộc” – đều trích lọc nội dung để đưa vào các câu dẫn minh họa. Trong các buổi chào cờ hay họp trường nhân dịp những ngày kỷ niệm trong “lịch” Quốc xã, cũng dành thời gian để đọc nghiêm trang những đoạn trích từ Mein Kampf trên sân khấu.
Người lớn cũng không thoát khỏi: những buổi kỷ niệm vẫn cất lên các trích đoạn từ sách, dù thường thưa thớt người tham dự, khiến ban tổ chức thất vọng. Miễn phí vé vào cửa cũng không giúp kín chỗ trong buổi lễ sáng Chủ nhật ở Ansbach kỷ niệm 22 năm ngày thành lập Đảng Quốc xã. Báo cáo tháng 2/1942 ghi nhận hội trường “đông nhưng chưa kín”, rồi thêm lời trấn an – có lẽ mang tính phòng thủ – rằng buổi lễ “dù sao cũng đạt được sự trang nghiêm”.
Quy mô đồ sộ của cuốn sách giúp dễ tìm ra một câu phù hợp cho hầu hết mọi dịp. Có người trong khảo sát 1968 nói rằng kiến thức của họ về sách chỉ đến từ những trích đoạn trên báo – một lời “giữ khoảng cách” với thế giới quan Hitler sau chiến tranh, nhưng cũng có thể là sự thật, bởi trích dẫn từ Mein Kampf xuất hiện dày đặc trên báo chí. Đến tháng 1/1945, khi tờ Völkischer Beobachter chỉ còn 4 trang vì thiếu giấy, báo vẫn trích Mein Kampf để khuyến khích độc giả tập thể dục hằng ngày, như Hitler từng khuyên, nhằm rèn “sự linh hoạt, sức mạnh và nhanh nhẹn” và nuôi dưỡng lòng tự tin. Lời khuyên này càng quý khi chiến tuyến tiến gần; phóng viên chỉ thoáng ám chỉ thực tế đó bằng câu nhận xét dửng dưng: hiện nay việc tập đều đặn là khó, “nhưng làm được chút nào vẫn tốt hơn không”.

Đến giai đoạn này, người Đức rút Mein Kampf khỏi kệ vì những lý do bất tiện. Khi chiến tranh với Anh và Pháp bùng nổ, hay khi xâm lược Liên Xô hai năm sau, độc giả lại xem lời Hitler về các quốc gia này để đoán ý đồ. Hitler từng luận về “cuộc xung đột muôn thuở” giữa Pháp và Đức, kêu gọi giải quyết bằng “một cuộc tính sổ cuối cùng, quyết liệt” với láng giềng phía tây: “một trận chiến quyết định cuối cùng, với những mục tiêu tối hậu vĩ đại nhất từ phía Đức”. Ông nói “tiêu diệt nước Pháp” sẽ cho phép Đức “cuối cùng mở rộng dân tộc mình sang những nơi khác”.
Bốn tháng sau khi Paris được quân Đồng minh giải phóng, mật vụ khắp nước Đức ghi nhận rằng từ sau thất bại ở Stalingrad, người dân đã bàn tán về lời kêu gọi mở rộng sang Đông Âu trong sách, đi đến kết luận rằng “trách nhiệm chiến tranh rõ ràng nằm ở phía chúng ta” và rằng ngay từ đầu, Hitler đã hoạch định một cuộc chiến tranh xâm lược. Chỉ cần đọc qua cuốn sách cũng thấy: cả một chương dành cho “hướng đông” kêu gọi Đức “tiếp tục từ nơi chúng ta dừng cách đây sáu trăm năm” và “hướng ánh nhìn về miền đất phía đông” – cụ thể là “Nga và các quốc gia chư hầu biên giới của nó”.
“Kinh thánh” bị đốt
Khi thất bại cận kề, việc tiếp nhận sách trở nên phê phán hơn – dù đã quá muộn. Ở Anh, bản giả lập Mein Kampf bị đốt cùng hình nộm Hitler trong lễ mừng Ngày Chiến thắng ở châu Âu; ở Đức, nhiều người lại tìm đến sách – lần này là để ném vào lửa. Sở hữu sách giờ trở thành yếu tố buộc tội trong mắt lực lượng chiếm đóng. Nhiều người lặng lẽ đốt, chôn, hoặc ném sách xuống sông đến mức một viên chức của chính quyền quân sự Mỹ than phiền rằng trong toàn bộ khu vực do Mỹ kiểm soát, ông khó tìm được nổi 150 bản – giữa hàng triệu bản từng lưu hành.
Cuốn sách từng là “kinh thánh” của Đệ tam Đế chế theo nhiều nghĩa: là bản tuyên ngôn trọn vẹn của thế giới quan Quốc xã, là kho trích dẫn vô tận cho tín đồ cuồng nhiệt. Nhưng cũng giống Kinh Thánh, rất ít người đọc hết, nhiều người đọc một phần, và phần đông thì hầu như không đọc – bản sách trên kệ chỉ như một dấu hiệu bề ngoài của niềm tin. Trong nhiều gia đình, sách nằm phủ bụi cho đến khi khủng hoảng buộc chủ nhân phải giở ra tìm kiếm chỉ dẫn và định hướng.










































